
THIÊN CHÚA VÀ MỐI TƯƠNG QUAN THEO TƯ TƯỞNG CỦA KARL BARTH
Bài viết này làm nổi bật, trong khả năng có thể, sự chuyển biến trong Kitô giáo phương Tây sang một ý niệm mới về Thiên Chúa. Không nhằm trình bày chi tiết sự “đổi mới” trong quan niệm về Thiên Chúa, cũng không nhằm mô tả toàn bộ sự canh tân Kitô học và Ba Ngôi trong thần học, nhưng là để chỉ ra rằng đã có một sự thay đổi diễn ra trong thế kỷ XX, đánh dấu sự chuyển hướng sang một cách tư duy mới, và vai trò của Karl Barth trong phong trào này mang ý nghĩa đặc biệt. Điều này sẽ cho phép chúng ta xác định rõ hơn vị trí của Barth trong thời đại của ông, hoàn cảnh mà ông sống, và tư tưởng của Barth trong Dogmatik IV.
Bài viết nhằm trình bày quan niệm về Thiên Chúa theo Barth trong KD IV. Ông đã từ chối quan niệm “cổ điển” về Thiên Chúa như thế nào, và ông đã thực hiện câu trả lời riêng của mình ra sao?[1]
I. Quan niệm “cổ điển” về Thiên Chúa
1.1. Cái nhìn tổng quát
Các Kitô hữu tiên khởi, vừa xuất thân từ Do Thái giáo vừa từ văn hóa Hy lạp, đã sớm phải đối diện với đòi hỏi của môi trường chung quanh và chịu sức ép của triết học thời đó, nhất là triết học Hy lạp. Thời kỳ các Giáo phụ cho thấy nỗ lực dung hòa: một Thiên Chúa vừa tuyệt đối vừa gần gũi con người; đồng thời phải xác định mối liên hệ giữa Thiên Chúa của Đức Giêsu Kitô, Thiên Chúa của triết học và Thiên Chúa của Cựu Ước.
Từ thời các giáo phụ, đặc biệt nơi các nhà biện giáo như Justinô, ngôn ngữ triết học đã được sử dụng để diễn tả đức tin. Justinô không ngần ngại áp dụng cho Thiên Chúa của Kitô giáo những đặc tính vốn có trong triết học Hy lạp: Thiên Chúa là Đấng “không sinh ra” và “không thể chịu ảnh hưởng” (impassible). Nhờ vậy, hình ảnh Thiên Chúa trong Kitô giáo dần trở nên gần gũi với khái niệm thần linh của triết học Hy Lạp[2].
Song song với việc này, các Kitô hữu cũng tìm cách chứng minh tính liên tục giữa Thiên Chúa của họ và Thiên Chúa trong Cựu Ước. Trong giai đoạn tiền Nicêa, Origen là một trong những nhân vật quan trọng, ông đã phát triển một lối nói vừa triết học vừa Kinh Thánh, dùng ngôn ngữ siêu hình học nhưng vẫn giữ khoảng cách, và dường như luôn tìm cách dung hòa giữa ngôn ngữ triết học và thần học Ba Ngôi, dựa trên hành động của Thiên Chúa nơi Đức Kitô.
Sau Công đồng Nicêa, nhiều Giáo phụ đóng góp vào sự phát triển thần học về Thiên Chúa, từ Athanasiô thành Alexandria đến các Giáo phụ Cappadocia. Tuy nhiên, chính Augustinô đã làm cho hai khái niệm “tương quan” và “bản thể thần linh” trở thành trung tâm của thần học phương Tây. Ông cũng nhấn mạnh Thiên Chúa Ba Ngôi chính là Sự Thiện Tuyệt Đối và là Hữu thể[3].
Trong thời trung cổ, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ Augustinô, thần học Phương Tây đã suy tư về Thiên Chúa như một “bản thể”, và hình thành nên một khái niệm về Thiên Chúa chủ yếu dựa trên lý trí triết học, ngày càng xa rời hình ảnh Thiên Chúa được mặc khải. Với thần học kinh viện, ý niệm triết học về Thiên Chúa được xây dựng gần như hoàn toàn theo cách : lý trí tự nó có thể chứng minh sự hiện hữu và bản tính của Ngài.
Đây cũng là thời kỳ thế giới được quan niệm theo trật tự thứ bậc, trong đó mọi sự vật đều mang một ý nghĩa biểu tượng hướng về những thực tại cao hơn và cuối cùng quy về Thiên Chúa. Nhờ vậy, Thiên Chúa hiện diện trong mọi hiểu biết và nhận thức của con người, như nguyên lý tối hậu. Đồng thời, triết học Aristote (đặc biệt siêu hình học) được tái khám phá và trở thành công cụ chính để giải thích thế giới và mối tương quan của nó với Thiên Chúa. Thiên Chúa được hiểu như “nguyên lý và cùng đích của thế giới”, Đấng vô hạn, bất biến, Chân – Thiện – Mỹ, và là Hữu thể.
Khi bước sang thời Cải cách, Luther tiếp nhận toàn bộ di sản giáo phụ và trung cổ, nhưng ông nhấn mạnh đến thần học Thập giá, một Thiên Chúa gần gũi mà chỉ có thể tiếp cận nhờ đức tin; tri thức tự nhiên bị bác bỏ. Nơi ông xuất hiện một bước ngoặt: không còn nhấn mạnh “Thiên Chúa tự tại”, mà là “Thiên Chúa vì chúng ta” (Deus pro nobis). Tư tưởng này được Calvin hệ thống hóa trong Institutes, khi trình bày sự nhận biết Thiên Chúa luôn gắn liền với lòng nhân lành của Ngài: bắt đầu từ mối quan hệ Ba Ngôi, bộc lộ trong công trình sáng tạo và trở nên tỏ rõ nhất trong công trình cứu chuộc của Đức Kitô.
Trong khi đó, thần học khai sáng hình dung Thiên Chúa như một Đấng toàn năng, lý trí tuyệt đối, tiếp nối phần lớn hình ảnh thần linh cổ điển. Thần học giai đoạn này chịu ảnh hưởng nặng của thuyết thần luận (théisme). Tuy nhiên, cũng có những phản ứng: Pascal đối lập Thiên Chúa của các tổ phụ trong Kinh Thánh với Thiên Chúa của các triết gia; các phong trào khác nhấn mạnh đến Thiên Chúa của lòng thương xót và cứu độ, chuẩn bị đất cho Schleiermacher – người coi Thiên Chúa được cảm nghiệm trong yếu tố “cảm xúc tôn giáo”. Kant thì phê phán ý niệm Thiên Chúa của lý trí thuần túy và đề xuất một Thiên Chúa của lý trí thực hành, gắn với đạo đức và thiện hảo tuyệt đối[4].
Sang thế kỷ XIX, thần học tự do tập trung gần như hoàn toàn vào con người Giêsu, gạt bỏ khía cạnh thần tính. Song song đó, chủ nghĩa duy tâm Đức phục hồi một Thiên Chúa mang tính “Ý niệm tuyệt đối”, tiếp nối siêu hình học cổ điển.
Thế kỷ XX chứng kiến bước ngoặt khi Barth, mạnh mẽ đoạn tuyệt với Schleiermacher và thần học tự do, phủ nhận nền thần học dựa trên kinh nghiệm chủ quan. Ông khẳng định Thiên Chúa không thể bị quy giản thành nhu cầu của con người; Ngài là Đấng siêu việt, chỉ có thể nhận biết qua Lời mặc khải.
Từ đó, nhiều thần học gia như Moltmann, Pannenberg phát triển tư tưởng về một Thiên Chúa gắn liền với lịch sử, “Đấng làm nên lịch sử và tương lai”. Thế kỷ XX cũng xuất hiện nhiều hướng đi khác nhau: thần học hiện sinh của Bultmann, thần học cái chết của Thiên Chúa, thần học nhân học của Rahner… Nhưng điểm chung là hầu hết đều tìm cách thoát khỏi gánh nặng của “thần luận” (théisme) cổ điển.
1.2. Một số phân tích thần học
Để hiểu rõ hơn bước ngoặt trong thần học thế kỷ XX và vị trí của Barth, cần nhấn mạnh vài khía cạnh thần học then chốt vốn đã định hình quan niệm “cổ điển” về Thiên Chúa và những phê bình dành cho quan điểm này.
a) Tính bất biến và vô cảm (impassibilité) của Thiên Chúa
Theo thần học cổ điển, Thiên Chúa được hiểu là Đấng bất biến: Ngài không chịu tác động từ bên ngoài, không bị chi phối bởi cảm xúc hay đau khổ. Điều này được xem như bảo đảm cho sự hoàn hảo tuyệt đối của Thiên Chúa.
Nhưng chính quan niệm ấy cũng dẫn đến một Thiên Chúa xa cách, không tham dự vào lịch sử và đau khổ của con người. Nếu Thiên Chúa không thể đau khổ, thì làm sao có thể nói Ngài thực sự yêu thương?
Từ thế kỷ XX, nhiều thần học gia đặt lại vấn đề: một Thiên Chúa yêu thương thì phải là Đấng có thể bị “tác động” bởi thụ tạo, có thể liên đới với con người trong đau khổ của họ. Barth, Moltmann, Pannenberg đều đã phê phán sâu sắc hình ảnh Thiên Chúa bất biến kiểu triết học Hy lạp.
b) “Thiên Chúa của các triết gia” và “Thiên Chúa của Abraham, Isaac, Giacóp”
Pascal đã từng đối lập Thiên Chúa của Kinh Thánh – Thiên Chúa của các tổ phụ, của Đức Kitô với Thiên Chúa của lý trí triết học. Sự đối lập này một lần nữa trở nên mạnh mẽ trong thế kỷ XX.
Barth đặc biệt nhấn mạnh: Thiên Chúa không thể được tiếp cận qua suy luận thuần lý hay qua một “khái niệm” trừu tượng. Chỉ trong mặc khải nơi Đức Kitô, chúng ta mới biết được Ngài là ai.
c) Nguy cơ “thuyết thần luận” (théisme)
Nhiều tác giả đã chỉ ra rằng cái gọi là “thuyết thần luận” (theisme), tức quan niệm Thiên Chúa như một hữu thể tối cao, toàn năng, đứng ngoài thế giới nhưng điều khiển nó đã chi phối thần học Kitô giáo suốt nhiều thế kỷ.
Quan niệm này tạo nên một khoảng cách lớn giữa Thiên Chúa và con người: Ngài trở thành một nguyên lý trừu tượng, xa vời, chứ không còn là Đấng sống động, gần gũi. Thế kỷ XX chứng kiến sự phê phán dữ dội quan niệm này, dẫn tới một “khủng hoảng về ý niệm Thiên Chúa”.
d) Nhu cầu trở lại với Kinh Thánh và mầu nhiệm Ba Ngôi
Trong bối cảnh đó, một số thần học gia đã kêu gọi trở lại với nguồn mạch Kinh Thánh và với mặc khải về Thiên Chúa Ba Ngôi. Điều này nhằm thoát khỏi Thiên Chúa của triết học để tái khám phá Thiên Chúa của Đức Kitô: một Thiên Chúa không phải là Hữu thể trừu tượng, nhưng là Cha, Con và Thánh Thần, sống động và liên hệ.
Barth chính là một trong những người tiên phong trong phong trào này: thay vì suy tư từ khái niệm về Thiên Chúa, ông bắt đầu từ hành động cứu độ của Thiên Chúa trong Đức Kitô, nhờ đó bày tỏ chính bản thân Ngài.
1.3. Sự canh tân Kitô học và Ba Ngôi trong thế kỷ XX
Sự khủng hoảng của “thuyết thần luận”[5] cổ điển, cùng với những giới hạn của quan niệm về Thiên Chúa như một hữu thể siêu hình bất biến, đã mở đường cho một sự canh tân sâu sắc trong thần học Kitô giáo, đặc biệt là trong Kitô học và thần học Ba Ngôi.
a) Barth và sự khởi đầu của một hướng đi mới
Karl Barth, trong Commentaire de l’Épître aux Romains (1919–1922), đã thực hiện một cuộc đoạn tuyệt quyết liệt với thần học tự do và quan niệm về Thiên Chúa như hệ quả của ý thức tôn giáo. Ông đặt lại nền móng thần học trên mặc khải: Thiên Chúa chỉ được nhận biết nơi Đức Giêsu Kitô.
Trong Kirchliche Dogmatik, đặc biệt tập IV, Barth cho thấy hành động của Thiên Chúa trong Đức Kitô không chỉ là sự cứu chuộc, mà còn là sự tự tỏ lộ căn tính của Thiên Chúa: một Thiên Chúa Ba Ngôi, Đấng đồng thời là Chủ thể, Đối tượng và mặc khải.
b) Tái khám phá chiều kích lịch sử và cứu độ
Thế kỷ XX cũng chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của thần học lịch sử cứu độ. Pannenberg, chẳng hạn, khẳng định rằng căn tính của Thiên Chúa được bày tỏ trong lịch sử, hướng đến cánh chung. Moltmann, trong Thần học Hy vọng và Thiên Chúa chịu đóng đinh, nhấn mạnh rằng Thiên Chúa thực sự tham dự vào đau khổ của thế giới, và chính Thập giá là mặc khải về Thiên Chúa tình yêu[6].
Những hướng này đều cho thấy sự đối lập với quan niệm cổ điển: Thiên Chúa không còn bị coi như Đấng bất biến, vô cảm, mà là Đấng liên hệ, sống động và tự hiến.
c) Sự trở lại với thần học Ba Ngôi
Một trong những nét nổi bật của thần học thế kỷ XX là sự tái khám phá mầu nhiệm Thiên Chúa Ba Ngôi. Nếu trong nhiều thế kỷ trước, thần học phương Tây gần như chỉ quan tâm đến “bản thể” Thiên Chúa, thì nay, sự chú ý quay trở lại với “các Ngôi vị” và với mối quan hệ sống động giữa Cha, Con và Thánh Thần.
Rahner đã nổi tiếng với định đề: “Chúa Ba Ngôi Nhiệm cục là Chúa Ba Ngôi Nội tại, và ngược lại”. Điều này có nghĩa là: chính trong lịch sử cứu độ mà chúng ta biết được Thiên Chúa thật sự là ai. Barth cũng đi theo hướng này, khi coi mặc khải trong Đức Kitô là sự tự tỏ bày của Thiên Chúa Ba Ngôi.
d) Một khởi đầu mới trong thần học
Tất cả những yếu tố trên đã góp phần hình thành một bước ngoặt thần học: từ một Thiên Chúa “của triết học”, bất biến và xa vời, sang một Thiên Chúa “của Kinh Thánh”, Đấng hành động trong lịch sử, yêu thương và liên hệ.
Barth là một trong những người khởi xướng mạnh mẽ nhất của trào lưu này. Nhờ ông, thần học đã tìm lại điểm khởi đầu nơi Đức Kitô và mầu nhiệm Ba Ngôi, mở ra một kỷ nguyên mới cho thần học Kitô giáo trong thế kỷ XX.
II. MẶC KHẢI VÀ SỰ TỰ BAN TẶNG CỦA THIÊN CHÚA
Chúng ta cùng làm sáng tỏ cách Barth hiểu về mặc khải của Thiên Chúa, vốn được ông coi như là sự tự ban tặng của chính Ngài. Không còn là việc con người “nhận biết” một số chân lý về Thiên Chúa bằng sức riêng, nhưng chính Thiên Chúa là Đấng đến với con người, tỏ lộ chính mình, và như thế làm cho con người có thể nhận biết Ngài[7].
2.1. Mặc khải như hành động và sự hiện diện của Thiên Chúa
Đối với Barth, “mặc khải” không phải là việc Thiên Chúa ban cho con người một mớ thông tin hay chân lý trừu tượng về Ngài. Mặc khải chính là hành động trong đó Thiên Chúa tự ban tặng chính mình, và nhờ thế con người mới có thể biết đến Ngài.
a) Mặc khải như sự kiện năng động
Barth nhấn mạnh rằng mặc khải là một biến cố, một sự kiện năng động, chứ không phải là một đối tượng có thể nắm bắt hay sở hữu. Trong mặc khải, chính Thiên Chúa là Chủ thể: Ngài hành động, Ngài đến, Ngài tỏ lộ. Con người chỉ có thể đón nhận trong tư cách thụ động và biết ơn.
Như thế, mặc khải không bao giờ nằm trong tầm tay con người, không thể bị kiểm soát hay biến thành tài sản riêng của con người. Mạc khải luôn là một hành vi tự do của Thiên Chúa, Đấng đến với chúng ta theo cách Ngài muốn.
b) Mạc khải là sự hiện diện
Theo Barth, mạc khải không chỉ là lời nói về Thiên Chúa, mà chính là sự hiện diện của Thiên Chúa. Trong mạc khải, Thiên Chúa hiện diện và ban chính mình Ngài cho con người. Do đó, mạc khải và Thiên Chúa không thể tách rời: nhận được mạc khải chính là gặp gỡ Thiên Chúa hằng sống.
Barth viết: “Mạc khải là chính Thiên Chúa tự tỏ lộ mình, trong sự tự do và tình yêu của Ngài”. Đây là điểm phân biệt căn bản với thần học cổ điển, vốn thường coi mạc khải như tập hợp những mệnh đề chân lý hay lề luật đến từ Thiên Chúa.
c) Hệ quả thần học
Quan niệm này kéo theo một hệ luận quan trọng: thần học không khởi đi từ con người, từ những kinh nghiệm tôn giáo hay suy luận triết học, nhưng từ chính hành động mặc khải của Thiên Chúa. Chỉ vì Thiên Chúa đã tỏ mình ra, nên thần học mới có thể hiện hữu. Và thần học phải luôn để mình được quy định bởi biến cố mạc khải này, chứ không được đặt Thiên Chúa vào trong phạm trù của con người.
2.2. Đức Kitô – Trung tâm của mạc khải
Đối với Barth, mạc khải có một trung tâm duy nhất: Đức Giêsu Kitô. Không có mạc khải nào khác ngoài mạc khải nơi Ngài.
a) Đức Kitô – Lời vĩnh cửu nhập thể
Barth khẳng định rằng trong Đức Giêsu Kitô, Thiên Chúa không chỉ nói về mình, nhưng chính Ngài đã đến và hiện diện giữa chúng ta. Đức Kitô là Ngôi Lời vĩnh cửu nhập thể: nơi Ngài, Thiên Chúa hoàn toàn tự hiến cho con người.
Do đó, Đức Kitô không chỉ truyền đạt mạc khải, mà chính Ngài là mạc khải. Con người không thể biết Thiên Chúa ngoài việc gặp gỡ và tin vào Đức Kitô.
b) Tính độc nhất của mạc khải nơi Đức Kitô
Barth chống lại mọi quan điểm coi mạc khải như một “hiện tượng phổ quát” nơi tôn giáo hoặc kinh nghiệm con người. Ông nhấn mạnh: mạc khải chỉ có trong một sự kiện duy nhất, biến cố Đức Kitô. Chính nơi cuộc đời, cái chết và sự phục sinh của Đức Giêsu, Thiên Chúa đã mạc khải Ngài là ai: một Thiên Chúa của tình yêu, của ân sủng và giao ước. Vì thế, không có con đường nào khác dẫn đến Thiên Chúa ngoài Đức Kitô.
c) Đức Kitô – vừa là Đấng mạc khải vừa là nội dung mạc khải
Một điểm then chốt nơi Barth: Đức Kitô vừa là Chủ thể của mạc khải (Đấng tỏ lộ), vừa là Đối tượng của mạc khải (điều được tỏ lộ). Khi mạc khải, Thiên Chúa không cho chúng ta một thực tại “khác” ngoài chính Ngài; Ngài ban chính mình, và ban trong Đức Kitô.
Như vậy, thần học Kitô giáo không thể khởi đi từ một quan niệm tổng quát về Thiên Chúa, mà chỉ từ Đức Kitô chịu đóng đinh và phục sinh, Đấng là trung tâm và toàn thể mạc khải.
d) Hệ quả thần học
Vì mạc khải có trung tâm duy nhất là Đức Kitô, nên mọi suy tư thần học phải quy hướng về Ngài. Barth nhấn mạnh: “Nói về Thiên Chúa là nói về Đức Giêsu Kitô, và ngược lại”. Hậu quả là thần học không thể xây dựng dựa trên một khái niệm trừu tượng về Thiên Chúa (như siêu hình học cổ điển), mà phải bắt đầu và kết thúc nơi Đức Kitô, Đấng là sự tự ban tặng của Thiên Chúa cho nhân loại.
2.3. Hệ quả đối với thần học
Nếu mạc khải chính là hành động tự ban tặng của Thiên Chúa và có trung tâm duy nhất nơi Đức Kitô, thì điều này kéo theo những hệ quả nền tảng cho thần học.
a) Thần học như sự đáp lại mạc khải
Barth khẳng định: thần học không phải là nỗ lực của con người nhằm đạt tới Thiên Chúa bằng lý trí hay kinh nghiệm. Thần học chỉ có thể là sự đáp lại mạc khải đã được Thiên Chúa ban. Vì thế, thần học luôn ở vị thế thứ yếu, đi sau, và phải đặt mình trong thái độ lắng nghe và vâng phục.
b) Lời Chúa là nguồn mạch duy nhất
Nếu mạc khải chỉ có trong Đức Kitô, thì thần học phải gắn chặt với Lời Chúa, tức Kinh Thánh được công bố trong Hội Thánh. Thần học không thể dựa trên nền tảng nào khác, như triết học hay tâm lý tôn giáo. Chỉ trong Lời Chúa, chúng ta mới có thể nghe được tiếng của Đức Kitô và nhờ đó nhận biết Thiên Chúa.
c) Loại bỏ mọi thần học tự nhiên
Từ nguyên tắc này, Barth kiên quyết từ chối thần học tự nhiên, tức khả năng biết Thiên Chúa bằng lý trí độc lập với mặc khải. Với ông, nếu không có Đức Kitô, chúng ta không thể biết Thiên Chúa. Mọi tri thức về Thiên Chúa từ tự nhiên chỉ dẫn đến những thần tượng do con người dựng nên.
d) Tính khiêm tốn và tính phê phán trong thần học
Barth nhấn mạnh rằng, vì thần học chỉ là lời đáp lại mặc khải, nên nó phải luôn mang tính khiêm tốn và phê phán. Khi nói về Thiên Chúa, thần học biết rằng mình không bao giờ có thể bao trùm hay kiểm soát được Thiên Chúa. Do đó, thần học phải liên tục tự kiểm tra, luôn để mình được soi sáng và sửa chữa bởi chính mặc khải.
e) Tính thực hành của thần học
Cuối cùng, vì mặc khải là sự hiện diện và hành động của Thiên Chúa trong Đức Kitô, nên thần học không chỉ là lý thuyết, mà mang một chiều kích thực hành: nó phục vụ cho đời sống đức tin của Hội Thánh. Thần học phải dẫn con người đến việc gặp gỡ Thiên Chúa sống động và biến đổi đời sống.
III. GIAO ƯỚC VÀ SÁNG TẠO
Trong tư tưởng của Barth, mối quan hệ giữa Thiên Chúa và con người được đặt nền trên giao ước. Chính trong ánh sáng của giao ước mà ta mới hiểu đúng về công trình sáng tạo. Không phải sáng tạo trước, rồi sau đó mới đến giao ước; trái lại, giao ước là mục đích tối hậu, và sáng tạo chỉ có ý nghĩa trong viễn tượng giao ước[8].
3.1. Giao ước như nền tảng quan hệ giữa Thiên Chúa và con người
a) Giao ước là ý định đời đời của Thiên Chúa
Theo Barth, ngay từ trước khi sáng tạo, Thiên Chúa đã định liệu một giao ước với con người. Giao ước không phải là một ý tưởng phát sinh sau này, nhưng là ý định đời đời của Thiên Chúa. Từ muôn thuở, Ngài đã muốn tự hiến cho con người và thiết lập một mối quan hệ yêu thương. Điều này có nghĩa: giao ước chính là nền tảng của mọi hành động thần linh. Tất cả những gì Thiên Chúa thực hiện từ sáng tạo cho đến cứu chuộc đều hướng đến việc thực hiện giao ước.
b) Tính ưu tiên của giao ước so với sáng tạo
Trong thần học truyền thống, người ta thường quan niệm rằng: trước hết Thiên Chúa sáng tạo thế giới, rồi sau đó Ngài mới ký kết giao ước với con người. Barth đảo ngược trật tự này: giao ước có trước sáng tạo trong ý định đời đời của Thiên Chúa. Điều đó có nghĩa: Thiên Chúa sáng tạo thế giới vì Ngài đã định lập một giao ước với nhân loại. Sáng tạo được hiểu là “không gian” trong đó giao ước có thể được thực hiện. Như vậy, giao ước chính là mục đích còn sáng tạo chỉ là phương tiện.
c) Nội dung của giao ước: sự hiệp thông tình yêu
Bản chất của giao ước không phải là một khế ước pháp lý, mà là một mối hiệp thông tình yêu. Thiên Chúa muốn ban chính mình Ngài cho con người, để con người được sống trong tương quan với Ngài.
Giao ước đạt đến viên mãn nơi Đức Kitô: chính Ngài là Đấng trung gian, trong Ngài Thiên Chúa và nhân loại được kết hợp. Qua cái chết và phục sinh của Đức Kitô, giao ước được hoàn tất và được ban cho tất cả mọi người.
d) Hệ quả
Viễn tượng này giúp hiểu rằng quan hệ giữa Thiên Chúa và con người không dựa trên một sự sắp đặt tạm thời hay trên luật pháp cứng nhắc, nhưng trên một quyết định vĩnh cửu của Thiên Chúa tình yêu. Từ khởi đầu, Thiên Chúa đã muốn con người hiện hữu để được thông hiệp với Ngài.
3.2. Sáng tạo trong viễn tượng giao ước
a) Sáng tạo có mục đích trong giao ước
Barth nhấn mạnh rằng Thiên Chúa không sáng tạo thế giới một cách tùy tiện hay ngẫu nhiên, nhưng vì một mục đích rõ ràng: để thực hiện giao ước. Như vậy, ý nghĩa của sáng tạo không nằm trong chính nó, mà ở chỗ nó là phương tiện cho mối quan hệ tình yêu giữa Thiên Chúa và con người. Điều này có nghĩa: sáng tạo phải luôn được hiểu trong viễn tượng cánh chung, tức là hướng đến sự hiệp thông trọn vẹn trong Đức Kitô. Chính Đức Kitô, Ngôi Lời nhập thể, là nguyên lý và cùng đích của sáng tạo.
b) Sáng tạo như nền tảng cho sự gặp gỡ
Thế giới được dựng nên để trở thành “không gian” cho sự gặp gỡ giữa Thiên Chúa và nhân loại. Trong trật tự sáng tạo, con người được đặt ở vị trí đặc biệt: vừa thuộc về thế giới, vừa có khả năng mở ra với Thiên Chúa. Con người chính là đối tác trong giao ước, và vì thế toàn thể công trình sáng tạo quy hướng về họ. Do đó, sáng tạo không thể được hiểu độc lập với lịch sử cứu độ. Nếu tách sáng tạo khỏi giao ước, nó sẽ bị biến thành một thực tại khép kín, vô nghĩa.
c) Mối liên kết giữa sáng tạo và cứu chuộc
Barth nhấn mạnh rằng sáng tạo và cứu chuộc không thể tách rời. Sáng tạo được thực hiện vì giao ước, và giao ước đạt tới sự viên mãn nhờ công trình cứu chuộc trong Đức Kitô. Như vậy, sáng tạo ngay từ đầu đã mang chiều kích cứu độ.
Đức Kitô vừa là Đấng Trung gian của sáng tạo (“mọi sự được tạo thành nhờ Ngài và cho Ngài”) vừa là Đấng Trung gian của giao ước. Trong Ngài, công trình sáng tạo và cứu chuộc gặp nhau, trở thành một thực tại duy nhất trong kế hoạch tình yêu của Thiên Chúa.
d) Hệ quả thần học
Viễn tượng này giúp chúng ta hiểu sáng tạo không chỉ là một “khởi đầu” trong quá khứ, mà là một thực tại luôn mở ra về phía giao ước và cứu độ. Nó khẳng định rằng toàn bộ lịch sử, từ tạo dựng đến cánh chung, có một ý nghĩa thống nhất: chính Thiên Chúa muốn liên kết mình với nhân loại trong Đức Kitô.
3.3. Hệ quả thần học
a) Quan hệ giữa Thiên Chúa và con người dựa trên ân sủng
Nếu giao ước có trước sáng tạo và sáng tạo chỉ được hiểu trong viễn tượng giao ước, thì quan hệ giữa Thiên Chúa và con người hoàn toàn dựa trên ân sủng. Con người hiện hữu không phải do ngẫu nhiên, cũng không do công lao của mình, nhưng vì Thiên Chúa đã muốn từ đời đời cho họ được tham dự vào giao ước tình yêu.
b) Thần học về sáng tạo phải quy về Kitô học
Trong viễn tượng này, thần học về sáng tạo không thể được xây dựng độc lập, nhưng phải gắn liền với Kitô học. Chính trong Đức Kitô – Đấng Trung gian của sáng tạo và giao ước mà ý nghĩa đích thực của sáng tạo được tỏ bày. Nói cách khác, sáng tạo là Kitô quy tâm: nó khởi đi từ Đức Kitô và hướng về Đức Kitô.
c) Kinh Thánh như chứng từ
Barth dựa trên Kinh Thánh để khẳng định rằng: ngay từ Cựu Ước, sáng tạo luôn gắn liền với giao ước. Thiên Chúa không chỉ là Đấng dựng nên, mà còn là Đấng tuyển chọn và kết ước. Câu chuyện trong Sách Sáng Thế, hay các Thánh vịnh ca ngợi Đấng Sáng tạo, đều đặt trong bối cảnh Thiên Chúa liên kết với dân Ngài.
d) Ý nghĩa đối với nhân học
Việc đặt sáng tạo trong viễn tượng giao ước cũng có hệ quả cho nhân học: con người không phải chỉ là “một sinh vật trong thế giới”, mà là đối tác của Thiên Chúa trong giao ước. Phẩm giá con người được đặt nền không phải trên lý trí hay khả năng tự nhiên, mà trên ơn gọi đến hiệp thông với Thiên Chúa.
e) Tính thống nhất của lịch sử cứu độ
Sau cùng, cách hiểu này đem lại một cái nhìn thống nhất về toàn bộ lịch sử cứu độ: sáng tạo, giao ước, cứu chuộc và cánh chung không phải là những giai đoạn rời rạc, nhưng là những khía cạnh khác nhau của một kế hoạch duy nhất, kế hoạch tình yêu của Thiên Chúa được tỏ bày và hoàn tất nơi Đức Kitô.
IV. SỰ HÒA GIẢI TRONG ĐỨC KITÔ
Trung tâm của Kirchliche Dogmatik IV là học thuyết về sự hòa giải. Barth dành toàn bộ tập IV để trình bày việc Thiên Chúa, trong Đức Giêsu Kitô, đã hòa giải thế giới với chính mình. Ở đây, không chỉ có một hành động cứu độ, mà còn là mạc khải trọn vẹn về căn tính của Thiên Chúa: một Thiên Chúa Ba Ngôi, Đấng hành động trong tình yêu để giải hòa con người[9].
4.1. Đức Kitô – Đấng Trung gian của sự hòa giải
a) Trung tâm của toàn bộ thần học Barth
Barth khẳng định: Đức Giêsu Kitô là Đấng Trung gian duy nhất giữa Thiên Chúa và con người. Mọi sự hòa giải đều diễn ra nơi Ngài, và thần học chỉ có thể được xây dựng trên nền tảng này. Toàn bộ Dogmatik IV được triển khai để minh chứng rằng trong Đức Kitô, Thiên Chúa đã chủ động đến với nhân loại và làm cho họ được hiệp thông trở lại với Ngài.
b) Sự nhập thể như khởi điểm của sự hòa giải
Hành động hòa giải bắt đầu với mầu nhiệm nhập thể: Ngôi Lời trở nên xác phàm và cư ngụ giữa chúng ta. Trong Đức Giêsu, Thiên Chúa và nhân loại đã được liên kết cách trọn vẹn. Sự nhập thể không chỉ là điều kiện cho cứu độ, mà tự nó đã là hành vi hòa giải đầu tiên, vì ở đó Thiên Chúa và con người trở thành một trong cùng một con người Giêsu Kitô.
c) Thập giá như đỉnh cao của sự hòa giải
Sự hòa giải đạt tới đỉnh điểm nơi cái chết của Đức Kitô trên thập giá. Ở đó, chính Thiên Chúa gánh lấy tội lỗi của nhân loại, phá vỡ bức tường ngăn cách, và mở ra con đường mới cho con người đến với Ngài. Barth nhấn mạnh: không chỉ có con người chịu khổ, mà chính Thiên Chúa, trong Con của Ngài, đã mang lấy đau khổ này. Như thế, thập giá là hành vi tình yêu tuyệt đối của Thiên Chúa, nơi Ngài liên đới đến tận cùng với nhân loại.
d) Phục sinh như sự xác nhận và khởi đầu mới
Sự phục sinh của Đức Kitô là bằng chứng rằng hành vi hòa giải đã thành toàn. Thiên Chúa đã chiến thắng tội lỗi và sự chết, và mở ra cho nhân loại một đời sống mới. Trong biến cố phục sinh, Thiên Chúa chứng thực rằng giao ước đã được hoàn tất và hòa giải đã trở thành một thực tại.
e) Ý nghĩa đối với nhân loại
Vì Đức Kitô là Đấng Trung gian, nên nhân loại không còn phải tìm kiếm một con đường nào khác để đến với Thiên Chúa. Trong Ngài, con người đã được hòa giải một lần và dứt khoát. Hòa giải không phải là điều mà con người có thể đạt được nhờ nỗ lực của mình, nhưng là ân sủng được ban trong Đức Kitô.
4.2. Cấu trúc Ba Ngôi của sự hòa giải
a) Sự hòa giải là hành động của Ba Ngôi Thiên Chúa
Barth khẳng định: sự hòa giải không phải là một hành động riêng lẻ của một Ngôi trong Thiên Chúa, mà là công trình chung của Ba Ngôi: Cha, Con và Thánh Thần cùng tham gia trong một hành vi duy nhất của tình yêu.
- Chúa Cha: là Đấng khởi xướng, Đấng sai Con đến thế gian vì yêu nhân loại.
- Chúa Con: là Đấng thực hiện sự hòa giải qua nhập thể, thập giá và phục sinh.
- Chúa Thánh Thần: là Đấng áp dụng và làm cho sự hòa giải trở thành hiện thực trong đời sống con người và trong Hội Thánh.
b) Sự phân biệt và sự hiệp nhất trong hành động
Barth cẩn thận duy trì sự phân biệt giữa các Ngôi, để tránh rơi vào đồng nhất luận. Mỗi Ngôi đảm nhận vai trò riêng: Cha ban Con, Con vâng phục và hiến mình, Thánh Thần làm cho hoa trái cứu độ trở nên hiệu lực. Tuy nhiên, sự khác biệt này không phá vỡ sự hiệp nhất: chính là một hành động duy nhất của Thiên Chúa Ba Ngôi, một kế hoạch duy nhất của tình yêu.
c) Hòa giải như mặc khải về Thiên Chúa Ba Ngôi
Trong sự hòa giải, Thiên Chúa không chỉ cứu con người, mà còn tỏ lộ Ngài là ai. Qua công trình cứu độ, chúng ta nhận biết Thiên Chúa thực sự là Cha, Con và Thánh Thần. Nói cách khác, hòa giải chính là mặc khải của mầu nhiệm Ba Ngôi.
Điều này cho thấy: thần học về Ba Ngôi không phải là một lý thuyết trừu tượng, mà là điều hiển lộ trong chính hành động của Thiên Chúa. Barth cho rằng: “Nói về sự hòa giải là đồng thời nói về Thiên Chúa Ba Ngôi”[10].
d) Ý nghĩa thần học
Nhờ viễn tượng này, ta hiểu rằng sự hòa giải không phải là một biến cố tạm thời trong lịch sử, mà là sự biểu lộ đời đời của Thiên Chúa Ba Ngôi. Hành động hòa giải phản ánh bản tính sâu xa nhất của Thiên Chúa: Ngài là tình yêu, là hiệp thông, là trao ban.
4.3. Hệ quả đối với nhân loại
a) Con người được hòa giải một lần dứt khoát
Theo Barth, trong Đức Kitô, toàn thể nhân loại đã được hòa giải với Thiên Chúa. Đây không phải là một tiềm năng còn chờ con người hoàn tất, mà là một thực tại đã được thực hiện một lần và mãi mãi nơi Đức Kitô. Nhờ đó, mối tương quan vốn bị tội lỗi cắt đứt đã được nối lại trọn vẹn.
b) Con người được mời gọi đón nhận bằng đức tin
Mặc dù sự hòa giải đã được thực hiện, con người vẫn cần đón nhận và sống trong ân huệ này. Barth nhấn mạnh: đức tin không tạo ra sự hòa giải, nhưng chỉ là câu trả lời của con người trước một thực tại đã có. Đức tin là sự đồng thuận, sự “vâng phục” trước hành động cứu độ của Thiên Chúa.
c) Tự do và phẩm giá của con người
Vì được hòa giải, con người không còn sống trong sự xa cách và nô lệ tội lỗi. Họ được giải thoát để sống như những người con trong gia đình Thiên Chúa. Barth nhấn mạnh rằng hòa giải khôi phục lại tự do và phẩm giá của con người: tự do để sống trong hiệp thông với Thiên Chúa và tha nhân.
d) Hòa giải mang tính phổ quát
Trong Đức Kitô, sự hòa giải mang chiều kích phổ quát: nó bao trùm toàn thể nhân loại, không loại trừ ai. Điều này không đồng nghĩa với thuyết “cứu độ phổ quát” theo nghĩa tất cả tự động được cứu, nhưng cho thấy rằng hành động cứu độ của Thiên Chúa mang tính bao trùm, mở ra cho mọi người.
e) Hệ quả cho Hội Thánh và thế giới
Hội Thánh được mời gọi làm chứng cho sự hòa giải này, trở thành dấu chỉ và khí cụ của hiệp thông. Sứ mạng của Hội Thánh là công bố Tin Mừng, rằng Thiên Chúa đã hòa giải thế giới với chính Ngài nơi Đức Kitô. Đồng thời, Hội Thánh cũng phải sống hòa giải trong chính nội bộ của mình và dấn thân cho công lý và bình an trong thế giới.
V. CHỨC VỤ TƯ TẾ CỦA ĐỨC KITÔ
Trong Dogmatik IV, Barth triển khai sự hòa giải thành ba chiều kích chính, tương ứng với ba chức vụ truyền thống của Đức Kitô: ngôn sứ, tư tế và vương đế. Ở đây, chúng ta tập trung vào chức vụ tư tế, qua đó Đức Kitô hiến mình làm hy lễ thay cho nhân loại và trở thành Đấng Trung gian giữa Thiên Chúa và con người[11].
5.1. Ý nghĩa tư tế của Đức Kitô
a) Chức tư tế trong truyền thống Kinh Thánh
Trong Cựu Ước, tư tế là người được đặt làm trung gian giữa Thiên Chúa và dân. Nhiệm vụ của tư tế là dâng lễ vật, cầu khẩn và bảo đảm mối liên hệ giao ước. Chính qua trung gian tư tế, dân Israel duy trì được mối quan hệ của mình với Thiên Chúa.
Barth nhận thấy hình ảnh tư tế trong Cựu Ước chỉ là dấu chỉ hướng về một sự hoàn tất trọn vẹn nơi Đức Kitô. Mọi tư tế và mọi hy lễ chỉ có ý nghĩa tiên trưng cho công trình tư tế duy nhất và tối hậu của Ngài.
b) Đức Kitô – Tư tế thánh thiện và hoàn hảo
Trong Tân Ước, đặc biệt thư Do Thái, Đức Kitô được trình bày như Thượng Tế vĩnh cửu. Ngài không giống các tư tế khác, vì không cần dâng của lễ cho chính mình, cũng không phải lặp đi lặp lại hy lễ. Ngài dâng hiến chính mình, một lần là đủ, và nhờ đó mở ra con đường giao hòa vĩnh viễn.
Barth nhấn mạnh: chính trong chức vụ tư tế mà Đức Kitô trở thành Đấng Trung gian đích thực. Ngài vừa là Tư tế (Chủ thể dâng lễ), vừa là Hy lễ (Đối tượng được dâng). Như vậy, trong Đức Kitô, tư tế và hy lễ trùng khớp nơi một con người duy nhất.
c) Tính duy nhất và tối hậu của tư tế Đức Kitô
Với cái nhìn này, Barth loại bỏ mọi quan niệm coi có thể có một “chức tư tế” nào khác song song hay độc lập với Đức Kitô. Chỉ có Ngài là Tư tế đích thực, và mọi hình thức tư tế khác trong Hội Thánh chỉ có giá trị khi được đặt trong sự tham dự vào chức tư tế duy nhất của Đức Kitô.
d) Ý nghĩa đối với sự hòa giải
Chức vụ tư tế của Đức Kitô cho thấy sự hòa giải không chỉ là một lời tuyên bố, mà là một hành động mang tính tế tự: Thiên Chúa chấp nhận hy lễ của Con mình để khôi phục giao ước với nhân loại. Đây là nền tảng thần học cho việc hiểu thập giá như một hiến tế cứu độ, chứ không chỉ là một cái chết bi thảm.
5.2. Hy lễ thập giá như trung tâm của chức tư tế
a) Thập giá – cao điểm của chức tư tế
Barth nhấn mạnh rằng chính trong cái chết trên thập giá, chức vụ tư tế của Đức Kitô đạt đến đỉnh điểm. Ở đó, Ngài không dâng một lễ vật bên ngoài mình, nhưng hiến dâng chính bản thân. Hy lễ thập giá là hành động trung gian tuyệt đối, trong đó Đức Kitô liên kết nhân loại với Thiên Chúa bằng sự tự hiến trọn vẹn.
b) Tính duy nhất và đủ đầy của hy lễ
Hy lễ của Đức Kitô mang tính một lần là đủ ( une fois pour toutes ). Không cần và cũng không thể có một hy lễ nào khác bổ sung hay thay thế. Điều này phân biệt tận căn giữa thập giá của Đức Kitô và mọi hy lễ trong Cựu Ước, vốn chỉ mang tính tiên trưng.
Chính nhờ hy lễ này mà tội lỗi được tha thứ, sự xa cách được phá bỏ, và con người được hòa giải với Thiên Chúa.
c) Hy lễ và sự vâng phục
Barth nhấn mạnh: điểm cốt yếu của hy lễ không nằm ở khía cạnh đau khổ thể lý, mà ở sự vâng phục hoàn toàn của Con đối với Cha. Trong thập giá, Đức Kitô tự nguyện phó mình theo ý Cha, và chính sự vâng phục này là bản chất của hy lễ.
Như thế, hy lễ thập giá không phải là một sự kiện mang tính “bạo lực” do Thiên Chúa áp đặt, mà là sự tự hiến tình yêu của Con, một tình yêu được Cha đón nhận.
d) Hy lễ và tình yêu Ba Ngôi
Hy lễ thập giá phải được hiểu trong bối cảnh tình yêu Ba Ngôi. Cha trao ban Con, Con vâng phục cho đến chết, và Thánh Thần làm cho hành động ấy mang lại hiệu quả cứu độ. Như vậy, hy lễ không phải là một bi kịch đơn độc, nhưng là sự hiệp thông tình yêu trong Ba Ngôi, được tỏ lộ trong lịch sử cứu độ.
e) Ý nghĩa đối với đức tin
Với Barth, thập giá không chỉ là một sự kiện quá khứ, mà là một thực tại hiện tại và luôn có hiệu lực. Người tín hữu được mời gọi đặt trọn niềm tin vào hy lễ này như nền tảng duy nhất của sự hòa giải và sự sống mới. Tin vào Đức Kitô chịu đóng đinh chính là tham dự vào sự hòa giải mà hy lễ tư tế của Ngài đã thực hiện.
5.3. Hệ quả cho đời sống Kitô hữu
a) Tham dự vào chức tư tế của Đức Kitô
Vì Đức Kitô là Thượng Tế duy nhất và vĩnh cửu, nên mọi tín hữu được mời gọi tham dự vào chức tư tế của Ngài. Điều này không có nghĩa là con người có một chức tư tế độc lập, nhưng họ được thông phần vào sự trung gian của Đức Kitô. Hội Thánh được gọi là “dân tư tế”, sống ơn gọi dâng hiến và cầu khẩn trong Ngài.
b) Đời sống Kitô hữu như một “của lễ sống động”
Barth nhấn mạnh: sự đáp trả của tín hữu trước hy lễ của Đức Kitô không phải là lập lại một hy lễ khác, nhưng là hiến dâng chính đời sống mình như một “của lễ sống động, thánh thiện và đẹp lòng Thiên Chúa” (Rm 12,1). Đời sống đức tin, sự vâng phục và tình yêu thương trở thành hình thức dâng hiến của người Kitô hữu.
c) Cầu nguyện và sự chuyển cầu
Một chiều kích quan trọng khác của chức tư tế tham dự là cầu nguyện. Người Kitô hữu được mời gọi chuyển cầu cho thế giới, nối dài sự cầu bầu của Đức Kitô. Barth thấy đây là một hình thức thực thi vai trò tư tế của Hội Thánh trong lịch sử.
d) Hòa giải trong đời sống cộng đoàn
Vì được hòa giải nhờ hy lễ tư tế của Đức Kitô, các tín hữu được mời gọi sống hòa giải trong các mối tương quan: tha thứ cho nhau, xây dựng hiệp nhất và trở thành chứng nhân cho tình yêu hòa giải của Thiên Chúa. Đời sống cộng đoàn của Hội Thánh chính là dấu chỉ sống động của công trình tư tế này.
e) Dấn thân cho công lý và hòa bình
Chức tư tế tham dự không chỉ giới hạn trong phụng vụ hay đời sống thiêng liêng, mà còn mở ra với thế giới. Người Kitô hữu, được hòa giải và được tự do, có trách nhiệm dấn thân cho công lý, hòa bình và phẩm giá con người. Như thế, chức tư tế phổ quát có chiều kích xã hội và lịch sử cụ thể.
VI. CHỨC VỤ NGÔN SỨ CỦA ĐỨC KITÔ
Trong truyền thống Kitô giáo, Đức Kitô được nhìn nhận trong ba chức vụ: ngôn sứ, tư tế và vương đế. Sau khi đã khảo sát chức vụ tư tế, Barth triển khai tiếp chức vụ ngôn sứ. Ở đây, Đức Kitô được trình bày như Đấng công bố Lời Thiên Chúa, bày tỏ chân lý và dẫn dắt nhân loại đến sự nhận biết Thiên Chúa.
6.1. Đức Kitô – Lời hằng sống của Thiên Chúa
a) Ngôn sứ trong truyền thống Kinh Thánh
Trong Cựu Ước, ngôn sứ là người được Thiên Chúa chọn để công bố Lời Ngài cho dân. Họ không nói lời riêng của mình, mà nói thay Thiên Chúa, trở thành khí cụ cho mạc khải. Ngôn sứ vừa loan báo, vừa giải thích lịch sử trong ánh sáng giao ước, vừa kêu gọi dân hoán cải.
b) Đức Kitô – Sự viên mãn của chức ngôn sứ
Barth nhấn mạnh: Đức Giêsu Kitô không chỉ là một ngôn sứ vĩ đại như các ngôn sứ xưa, nhưng là sự viên mãn của chức ngôn sứ. Ngài không chỉ công bố Lời Thiên Chúa, nhưng chính Ngài là Lời (Ga 1,1). Do đó, nơi Đức Kitô, không còn khoảng cách giữa ngôn sứ và sứ điệp: sứ giả và thông điệp trở thành một[12].
c) Lời hằng sống và mặc khải trọn vẹn
Trong Đức Kitô, Lời Thiên Chúa không còn là một sứ điệp gián tiếp, mà là mặc khải trọn vẹn của chính Thiên Chúa. Ngài là Lời hằng sống, hiện diện và hoạt động giữa nhân loại. Nhờ Ngài, Thiên Chúa không chỉ được nghe thấy, mà còn được nhìn thấy, chạm đến, và gặp gỡ trực tiếp.
d) Ý nghĩa thần học
Như vậy, chức ngôn sứ của Đức Kitô cho thấy rằng mặc khải không phải chỉ là những lời dạy dỗ hay những công thức tín lý, mà là chính một con người sống động, Đức Giêsu Kitô. Ngài là Đấng giải thích Thiên Chúa cho chúng ta, và đồng thời giải thích con người cho chính họ.
6.2. Nội dung và ý nghĩa lời rao giảng của Ngài
a) Lời rao giảng về Nước Thiên Chúa
Trọng tâm trong lời rao giảng của Đức Giêsu là Nước Thiên Chúa. Ngài công bố rằng Nước ấy đã đến gần, hiện diện giữa nhân loại. Nhưng Nước Thiên Chúa không chỉ là một thực tại tương lai, mà đã bắt đầu nơi chính con người và sứ vụ của Đức Kitô. Qua Ngài, Thiên Chúa cai trị thế giới bằng tình yêu và ân sủng.
b) Lời rao giảng về ân sủng và sự tha thứ
Đức Giêsu không loan báo một tôn giáo mới hay một hệ thống luật lệ nặng nề. Ngài công bố Tin Mừng: Thiên Chúa là Cha nhân từ, Đấng tha thứ tội lỗi và mở ra con đường mới cho kẻ tội nhân. Lời rao giảng của Ngài là lời tự do, an ủi và giải thoát, kêu gọi con người tín thác nơi tình yêu của Thiên Chúa.
c) Lời rao giảng gắn liền với con người của Ngài
Barth nhấn mạnh rằng, khác với các ngôn sứ Cựu Ước, Đức Giêsu không chỉ nói “Lời của Thiên Chúa”, nhưng chính Ngài đồng hóa Lời đó với chính mình. Khi Ngài nói: “Ta là đường, là sự thật và là sự sống” ( Ga 14,6 ), Ngài cho thấy bản thân Ngài là nội dung của sứ điệp. Do đó, lời rao giảng và con người Đức Kitô không thể tách rời.
d) Lời rao giảng như hành động
Đối với Barth, lời rao giảng của Đức Giêsu không chỉ mang tính thông tin, mà là hành động. Khi Ngài nói, điều Ngài công bố trở thành hiện thực: tội nhân được tha thứ, bệnh nhân được chữa lành, kẻ bị áp bức được giải thoát. Lời Ngài là lời sáng tạo, có quyền năng biến đổi thực tại.
e) Ý nghĩa thần học
Lời rao giảng của Đức Kitô bày tỏ bản chất của Thiên Chúa: Ngài là Đấng yêu thương, cứu độ và muốn hiệp thông với con người. Đồng thời, nó cũng mặc khải căn tính thật sự của nhân loại: được gọi để trở thành con cái Thiên Chúa và sống trong Nước của Ngài.
6.3. Hệ quả đối với Hội Thánh và thế giới
a) Hội Thánh như cộng đoàn được quy tụ bởi Lời
Theo Barth, vì Đức Kitô là Lời hằng sống và là Ngôn sứ tối hậu, nên Hội Thánh chỉ có thể tồn tại như cộng đoàn được quy tụ quanh Lời Ngài. Hội Thánh không tự mình tạo ra chân lý, cũng không dựa trên uy quyền con người, mà chỉ sống nhờ việc lắng nghe, công bố và trung thành với Lời của Đức Kitô.
b) Rao giảng Tin Mừng như sứ mạng chính yếu
Hội Thánh, được tham dự vào chức ngôn sứ của Đức Kitô, có sứ mạng căn bản là rao giảng Tin Mừng. Mọi hoạt động khác: phụng vụ, bác ái, tổ chức đều phải quy hướng về mục tiêu này. Nếu Hội Thánh không còn công bố Lời Chúa, thì Hội Thánh đánh mất căn tính của mình.
c) Tính năng động và quyền năng của Lời
Barth nhấn mạnh rằng Lời rao giảng của Hội Thánh không chỉ là lặp lại những công thức tín lý, nhưng là Lời sống động có khả năng tác động và biến đổi con người hôm nay. Khi Hội Thánh trung thành công bố Lời, chính Đức Kitô hiện diện và hành động nơi thế giới.
d) Trách nhiệm đối với thế giới
Chức ngôn sứ không giới hạn trong nội bộ Hội Thánh, mà còn mở ra với toàn thế giới. Rao giảng Tin Mừng cũng có nghĩa là lên tiếng trước bất công, bảo vệ phẩm giá con người, và làm chứng cho sự thật. Hội Thánh, nhờ chức ngôn sứ, phải trở thành tiếng nói tiên tri trong xã hội, kêu gọi công lý và hòa bình.
e) Ý nghĩa đối với đức tin cá nhân
Đối với mỗi tín hữu, chức ngôn sứ của Đức Kitô mang ý nghĩa: họ được kêu gọi lắng nghe Lời, để Lời biến đổi đời sống, và đồng thời trở nên chứng nhân cho Lời giữa thế gian. Sống đức tin có nghĩa là để cho Lời của Đức Kitô định hướng mọi chọn lựa và hành động hằng ngày.
VII. CHỨC VỤ VƯƠNG ĐẾ CỦA ĐỨC KITÔ
Sau khi đã khảo sát chức vụ tư tế và ngôn sứ, Barth triển khai chức vụ thứ ba của Đức Kitô: chức vụ vương đế. Trong chức vụ này, Đức Kitô được trình bày như Chúa Tể trên toàn thể tạo thành, Đấng chiến thắng tội lỗi, sự chết và quyền lực sự dữ, và thiết lập triều đại của Thiên Chúa trong lịch sử.
7.1. Ý nghĩa của vương quyền Đức Kitô
a) Vương quyền trong truyền thống Kinh Thánh
Trong Cựu Ước, Thiên Chúa được nhìn nhận như Vua của Israel và là Chúa Tể của toàn vũ trụ. Các vua trần gian chỉ là khí cụ, và quyền bính đích thực thuộc về Thiên Chúa. Lời hứa về một Đấng Mêsia mang tính vương đế đã nuôi dưỡng niềm hy vọng của dân Chúa.
b) Đức Kitô – Đấng Mêsia vương đế
Barth nhấn mạnh rằng Đức Giêsu Kitô chính là sự hoàn tất của lời hứa này. Ngài là Đấng Mêsia, nhưng vương quyền của Ngài không giống vương quyền chính trị trần gian. Ngài là Vua hiền lành và khiêm nhường, Đấng trị vì không bằng bạo lực, nhưng bằng tình yêu và phục vụ[13].
c) Vương quyền trong phục sinh
Sự phục sinh là mặc khải dứt khoát về vương quyền của Đức Kitô. Qua việc chiến thắng sự chết, Ngài được Thiên Chúa Cha tôn vinh và đặt làm Chúa Tể trên mọi loài. Từ nay, toàn thể vũ trụ nằm dưới quyền thống trị của Ngài, và mọi quyền lực sự dữ đã bị đánh bại.
d) Vương quyền hiện tại và cánh chung
Barth phân biệt nhưng đồng thời liên kết giữa vương quyền hiện tại và vương quyền cánh chung:
- Hiện tại, Đức Kitô đã là Chúa, đang ngự bên hữu Cha và cai trị qua Thánh Thần.
- Tương lai, vương quyền của Ngài sẽ được tỏ lộ cách trọn vẹn khi Ngài quang lâm, và “Thiên Chúa sẽ là mọi sự trong mọi người” (1 Cr 15,28).
e) Ý nghĩa thần học
Vương quyền của Đức Kitô cho thấy rằng hòa giải không chỉ là sự tha thứ cá nhân, mà còn mang một chiều kích vũ trụ: Ngài là Chúa Tể trên lịch sử và trên toàn tạo thành. Điều này củng cố niềm hy vọng của Hội Thánh và bảo đảm rằng công trình cứu độ sẽ đạt đến sự viên mãn.
7.2. Sự chiến thắng của Ngài trên tội lỗi và sự chết
a) Thập giá như cuộc đối đầu quyết liệt
Barth nhấn mạnh rằng trên thập giá, Đức Kitô đã trực diện đối đầu với sức mạnh của tội lỗi và sự chết. Ngài mang lấy hậu quả của tội lỗi nhân loại và bước vào chính bóng tối của sự chết. Ở đó, Ngài gánh lấy sức nặng của sự xa cách Thiên Chúa mà con người đã tạo ra.
b) Chiến thắng trong phục sinh
Nhưng chính trong sự phục sinh, quyền năng sự chết đã bị đánh bại. Đức Kitô đã phá vỡ xiềng xích của mồ mả và tỏ lộ quyền năng vĩnh cửu của Thiên Chúa. Từ nay, sự chết không còn là tiếng nói cuối cùng trong lịch sử; sự sống mới đã chiến thắng.
c) Ý nghĩa của chiến thắng này
Barth giải thích rằng chiến thắng của Đức Kitô không chỉ là một biến cố dành cho riêng Ngài, nhưng là chiến thắng cho toàn thể nhân loại. Khi Ngài trỗi dậy, cả nhân loại được nâng lên trong Ngài. Sự phục sinh là bảo chứng rằng tội lỗi và sự chết không còn quyền lực tuyệt đối trên con người.
d) Sự chiến thắng vẫn đang triển khai
Tuy sự chiến thắng đã được thực hiện dứt khoát nơi Đức Kitô, nhưng trong lịch sử, nhân loại vẫn còn đang trải qua cuộc chiến với tội lỗi và sự dữ. Barth nhấn mạnh tính “đã” và “chưa” của mầu nhiệm này: chiến thắng đã được ban, nhưng sẽ chỉ được tỏ lộ trọn vẹn trong ngày cánh chung.
e) Niềm hy vọng của tín hữu
Sự chiến thắng của Đức Kitô mang lại cho tín hữu niềm hy vọng kiên vững. Họ không còn sợ hãi tội lỗi và sự chết, vì biết rằng cả hai đã bị khuất phục. Sống đức tin là sống trong ánh sáng của chiến thắng ấy, đồng thời kiên trì chờ đợi ngày nó được tỏ bày hoàn toàn.
7.3. Hệ quả cho Hội Thánh và thế giới
a) Hội Thánh dưới vương quyền của Đức Kitô
Barth khẳng định rằng Hội Thánh tồn tại nhờ và cho vương quyền của Đức Kitô. Hội Thánh không tự mình là một vương quốc, nhưng chỉ là dấu chỉ và khí cụ phục vụ cho sự hiện diện của Vua thật sự. Hội Thánh được mời gọi sống và làm chứng rằng Đức Kitô đang cai trị, dù thế giới chưa nhận biết điều đó.
b) Rao giảng Tin Mừng như tuyên xưng vương quyền
Khi Hội Thánh công bố Tin Mừng, điều đó đồng nghĩa với việc tuyên xưng Đức Kitô là Chúa. Rao giảng không chỉ là truyền đạt thông tin, mà là hành vi: khẳng định rằng quyền lực tối thượng thuộc về Đức Kitô, chứ không thuộc về bất kỳ hệ thống hay thế lực nào trên trần gian.
c) Hòa giải và công lý trong thế giới
Vì Đức Kitô là Vua chiến thắng tội lỗi và sự chết, nên Hội Thánh phải dấn thân để làm cho quyền cai trị của Ngài trở nên hữu hình: qua việc cổ võ hòa bình, thực thi công lý, bảo vệ sự sống và nhân phẩm. Barth nhấn mạnh rằng vương quyền của Đức Kitô không xa lạ với thế giới này, nhưng tác động ngay trong lịch sử nhân loại.
d) Niềm hy vọng cánh chung
Hội Thánh sống trong sự căng thẳng giữa hiện tại và tương lai: Đức Kitô đã là Chúa, nhưng thế giới vẫn chưa hoàn toàn nhìn nhận điều đó. Do đó, Hội Thánh phải sống trong niềm hy vọng, hướng về ngày Ngài quang lâm, khi mọi đầu gối phải bái quỳ và mọi miệng lưỡi phải tuyên xưng rằng Đức Giêsu Kitô là Chúa (Pl 2,11).
e) Ý nghĩa đối với từng tín hữu
Đối với người Kitô hữu, sống dưới vương quyền của Đức Kitô có nghĩa là:
- Tin tưởng rằng Ngài đã chiến thắng tội lỗi và sự chết.
- Sống trong tự do và niềm hy vọng.
- Dấn thân để làm chứng cho sự hiện diện của Vương quốc Thiên Chúa giữa trần gian.
VII. CHÚA THÁNH THẦN VÀ CÔNG TRÌNH HÒA GIẢI
Sau khi trình bày sự hòa giải trong Đức Kitô với ba chức vụ (tư tế, ngôn sứ và vương đế), Barth triển khai tiếp vai trò của Chúa Thánh Thần. Chính Thánh Thần là Đấng làm cho công trình hòa giải của Đức Kitô trở nên hiện thực trong đời sống con người và trong Hội Thánh.
8.1. Thánh Thần – Đấng áp dụng sự hòa giải
a) Vai trò độc đáo của Thánh Thần
Barth khẳng định: nếu Đức Kitô đã thực hiện sự hòa giải, thì chính Chúa Thánh Thần là Đấng đem sự hòa giải ấy đến với con người hôm nay. Công trình của Đức Kitô sẽ vẫn là một biến cố trong quá khứ nếu không có Thánh Thần biến nó thành thực tại sống động cho từng tín hữu[14].
b) Thánh Thần làm cho Đức Kitô hiện diện
Qua Thánh Thần, Đức Kitô phục sinh không ở xa chúng ta, nhưng hiện diện cách sống động trong lịch sử. Thánh Thần nối kết tín hữu với Đức Kitô, làm cho họ thông phần vào sự chết và phục sinh của Ngài, và nhờ đó được sống trong giao ước mới.
c) Thánh Thần mở ra sự đón nhận trong đức tin
Theo Barth, đức tin không phải là thành quả tâm lý hay nỗ lực con người, mà là ơn ban của Thánh Thần. Chính Ngài mở mắt, mở lòng con người để họ có thể nhận ra và đón nhận Tin Mừng. Như vậy, sự áp dụng hòa giải hoàn toàn là hành động của ân sủng.
d) Thánh Thần và tự do của con người
Khi Thánh Thần tác động, con người không bị cưỡng ép, nhưng được giải thoát để đáp lại bằng sự vâng phục tự do. Như vậy, tự do đích thực không phải là khả năng tự quyết tách khỏi Thiên Chúa, mà là khả năng sống trong hiệp thông với Ngài nhờ Thánh Thần.
e) Ý nghĩa thần học
Điều này cho thấy: hòa giải không phải chỉ là một sự kiện khách quan, mà còn là một thực tại chủ quan, được Thánh Thần hiện thực hóa nơi đời sống cá nhân và cộng đoàn. Ngài là Đấng bảo đảm rằng công trình của Đức Kitô tiếp tục tác động và sinh hoa trái trong thế giới.
8.2. Thánh Thần và đời sống mới của tín hữu
a) Sự tái sinh trong Thánh Thần
Barth khẳng định: nhờ tác động của Thánh Thần, người tín hữu được tái sinh. Đây không phải là một sự thay đổi bề ngoài, mà là một cuộc sáng tạo mới, trong đó con người cũ bị đóng đinh với Đức Kitô và con người mới được sống lại với Ngài.
b) Thánh Thần ban sự sống mới
Đời sống mới mà Thánh Thần ban không chỉ là sự đổi thay luân lý, mà là sự tham dự vào chính sự sống của Thiên Chúa. Người tín hữu được chia sẻ sự sống phục sinh của Đức Kitô và được giải thoát khỏi quyền lực của tội lỗi và sự chết.
c) Hoa trái của Thánh Thần
Barth nhấn mạnh rằng đời sống mới được biểu lộ qua hoa trái của Thánh Thần: tình yêu, niềm vui, bình an, kiên nhẫn, nhân hậu, trung tín... Những hoa trái này không phải là kết quả của ý chí tự nhiên, mà là công trình của Thánh Thần trong người tín hữu.
d) Tự do trong Thánh Thần
Người tín hữu được giải thoát khỏi luật lệ cứng nhắc để sống trong tự do của Thánh Thần. Tuy nhiên, đây không phải là sự tự do vô kỷ luật, mà là khả năng sống trong tình yêu, phục vụ và hiệp thông. Tự do trong Thánh Thần là tự do hướng về Thiên Chúa và tha nhân.
e) Sự thánh hóa
Barth hiểu sự thánh hóa không phải là một tiến trình do nỗ lực con người, nhưng là sự hiện diện và tác động của Thánh Thần trong đời sống tín hữu. Sự thánh thiện không phải là thành tích, mà là ân huệ, là việc được liên kết ngày càng mật thiết hơn với Đức Kitô.
8.3. Thánh Thần và sứ mạng của Hội Thánh
a) Hội Thánh được sinh ra từ Thánh Thần
Theo Barth, Hội Thánh không phải là một tổ chức thuần túy nhân loại, mà là cộng đoàn được khai sinh bởi Thánh Thần. Chính Ngài quy tụ các tín hữu quanh Lời và Bí tích, làm cho họ trở thành Thân Thể của Đức Kitô. Không có Chúa Thánh Thần, Hội Thánh chỉ còn là một cơ chế trần thế[15].
b) Rao giảng Tin Mừng trong quyền năng Thánh Thần
Sứ mạng chính yếu của Hội Thánh là rao giảng Tin Mừng. Nhưng Barth nhấn mạnh: Hội Thánh không thể tự mình đảm nhận sứ mạng này, mà phải dựa vào quyền năng Thánh Thần. Chính Thánh Thần làm cho Lời rao giảng có hiệu quả, biến đổi tâm hồn và dẫn đưa con người đến đức tin.
c) Thánh Thần và các bí tích
Thánh Thần cũng hiện diện cách đặc biệt trong các bí tích. Qua Thánh Thần, phép Rửa trở thành sự tham dự thực sự vào cái chết và phục sinh của Đức Kitô; Thánh Thể trở thành bữa tiệc hiệp thông với chính Ngài. Các bí tích không phải là nghi thức trống rỗng, nhưng là nơi Thánh Thần tác động cách hữu hiệu.
d) Thánh Thần và hiệp nhất Hội Thánh
Một trong những công trình chính yếu của Thánh Thần là xây dựng sự hiệp nhất trong Hội Thánh. Ngài vượt qua mọi chia rẽ do khác biệt văn hóa, xã hội hay quan điểm, để làm cho các tín hữu trở nên một trong Đức Kitô. Sự hiệp nhất này không phải do con người dàn xếp, mà là ân huệ của Thánh Thần.
e) Sứ mạng trong thế giới
Cuối cùng, Thánh Thần thúc đẩy Hội Thánh dấn thân vào thế giới: làm chứng cho sự hòa giải, cổ võ công lý và bình an, bảo vệ phẩm giá con người. Hội Thánh, nhờ Thánh Thần, không khép kín nơi chính mình, nhưng mở ra với toàn thể nhân loại như khí cụ của Nước Thiên Chúa.
Linh mục Giuse Phan Cảnh
ĐCV Thánh Phaolô Lê Bảo Tịnh Thanh Hóa
---------------------
[1] Karl BARTH, Dogmatique, quatrième volume, la doctrine de la réconciliation, Tome premier, n° 17, Genève, Labor et Fides, 1966.
[2] Joseph WOLINSKI, Dieu. Théologie patristique, dans LACOSTE Jean-Yves et RIAUDEL Olivier (éd.), Dictionnaire critique de théologie, Paris, PUF, p. 389.
[3]Jean-Yves LACOSTE, Dieu. Théologie Contemporaine, dans Dictionnaire critique de théologie, éd. Par LACOSTE Jean-Yves et RIAUDEL Olivier, Paris, PUF, p. 398.
[4] BOULNOIS Olivier, « Dieu. Théologie médiévale », dans Dictionnaire critique de théologie, éd. par LACOSTE Jean-Yves et RIAUDEL Olivier, Paris, PUF, p. 392-394.
[5] Thuyết thần luận ( théisme ) là quan điểm triết học tin vào một Đấng Tạo Hóa tối cao đã tạo ra vũ trụ và các quy luật tự nhiên, nhưng sau đó không can thiệp trực tiếp vào thế giới; con người có thể nhận biết sự tồn tại của Chúa qua lý trí (chứ không qua mặc khải, Kinh thánh). Khái niệm này nhấn mạnh vũ trụ vận hành như một cỗ máy hoàn hảo, và Đấng Tạo Hóa chỉ là "Thợ Đồng Hồ Vĩ Đại".
[6] Jürgen MOLTMANN, Le Dieu Crucifié, La croix du Christ fondement et critique de la foi chrétienne, (Cogitatio Fidei, 80), Paris, Cerf, 1999, p. 226.
[7] Karl BARTH, Dogmatique, quatrième volume, la doctrine de la réconciliation, Tome premier, n° 17, Genève, Labor et Fides, 1966KD IV/1, p. 141 = Dogmatique, fasc. 17, p. 136.
[8] Karl BARTH, Dogmatique, quatrième volume, la doctrine de la réconciliation, Tome troisième, n° 23, Genève, Labor et Fides, 1972, p. 419.
[9] Karl BARTH, Dogmatique, quatrième volume, la doctrine de la réconciliation, Tome troisième, n° 24, Genève, Labor et Fides, 1973, p. 353.
[10] Karl BARTH, Dogmatique, quatrième volume, la doctrine de la réconciliation, Tome deuxième, n° 22, Genève, Labor et Fides, 1971, p. 275.
[11] Anthony BUZZARD, Some Questions about the Chalcedonian Christology of Karl Barth, dans Journal from the Radical Reformation, vol. 5, n° 2, 1996, p. 31-43.
[12] Hans Urs von BALTHASAR, Karl Barth. Présentation et interprétation de sa théologie, Paris, Cerf, 2008, p. 572.
[13] Karl BARTH, Dogmatique, quatrième volume, la doctrine de la réconciliation, Tome deuxième, n° 22, Genève, Labor et Fides, 1971, p. 261.
[14] Karl BARTH, Dogmatique, quatrième volume, la doctrine de la réconciliation, Tome deuxième, n° 21, Genève, Labor et Fides, 1970, p. 275.
[15] Karl BARTH, Dogmatique, quatrième volume, la doctrine de la réconciliation, Tome premier, n° 19, Genève, Labor et Fides, 1967, p. 159.









