Tập mờ - Đức ái Mục vụ - Nhìn người

01/09/2026
5
Header

TẬP MỜ - ĐỨC ÁI MỤC VỤ - NHÌN NGƯỜI

Lm. Gioan Kim Khẩu Nguyễn Văn Hinh

WHĐ (31/8/2026) – Thời giáo dân trong thời AI không chỉ là đào luyện kỹ năng sử dụng công nghệ mà còn là đào luyện con người biết sử dụng trí tuệ, lương tâm, tự do và đức ái mục vụ để phân định và hành động. Sau đây, chúng ta cùng nhau chia sẻ: Tập mờ - Đức ái mục vụ - Nhìn người.

Dẫn nhập

“Thời giáo dân” là thờiđổi cách nhìn về con người và sự việc, có nghĩa là nhìn người hay sự việc, theo dân gian “thấy vậy mà chưa chắc phải vậy, nhiều khi còn hơn vậy”. Văn kiện Chung kết Thượng hội đồng năm 2024, kêu gọi: Lắng nghe và phân định, đồng thời mời gọi các Giáo hội địa phương tiếp tục thực hiện tiến trình ấy, trong hoàn cảnh cụ thể của mình[1]. Trong bối cảnh đó, người giáo dân cần được đào luyện để biết nhìn con người, hoàn cảnh và biết phân định, biết cộng tác và biết chịu trách nhiệm.

Đặc biệt, trong thời đại trí tuệ nhân tạo, vấn đề này càng trở nên cấp thiết. AI có thể cung cấp thông tin rất nhanh, phân tích rất nhiều dữ liệu và đưa ra những câu trả lời có vẻ thuyết phục. Nhưng câu trả lời nhanh không đồng nghĩa với phán đoán đúng; dữ liệu không thay thế được lương tâm; và khả năng xử lý thông tin không đồng nghĩa với sự khôn ngoan của con người.

Vì thế, thời giáo dân trong thời AI không chỉ là đào luyện kỹ năng sử dụng công nghệ mà còn là đào luyện con người biết sử dụng trí tuệ, lương tâm, tự do và đức ái mục vụ để phân định và hành động. Sau đây, chúng ta cùng nhau chia sẻ: Tập mờ - Đức ái mục vụ - Nhìn người.

Nhận thức

1. “Tập mờ”

Tập: là tập tành, tiến tới, phát triển, tiến trình. Mờ: không phải là “mơ hồ”. “Tập mờ” không được hiểu là không rõ ràng, không còn đúng-sai. Thuyết tập mờ, nhằm mô tả “mức độ thuộc về”. Ví dụ, như cao-thấp, nhiều-ít, gần-xa, thường không có ranh giới tuyệt đối trong mọi hoàn cảnh.

Do đó, giữa “tập mờ” và “đức ái mục vụ”, thì “tập mờ” ở đây không có nghĩa là mơ hồ, hay tương đối hóa chân lý. Theo thuyết tập mờ của Lotfi Zadeh, được công bố năm 1965, khái niệm ranh giới cứng nhắc được diễn tả theo những mức độ thuộc về khác nhau[2]. Ví dụ: Trong một ngày, thì trước sáng có hừng đông; trước tối có hoàng hôn. Không nói ngày hay tối là sáng hẳn hay tối hẳn, tối là tối ngay.

Khi sử dụng, “tập mờ” có thể trở thành một phương pháp giúp nhà mục vụ không vội giản lược con người thành những tem nhãn “tốt / xấu”, “đúng / sai”, “có / không”, nhưng biết nhìn ở mức độ, hoàn cảnh, tương quan và tiến trình. Tuy nhiên, “tập mờ” chỉ là một công cụ nhìn. Trung tâm của đời sống Kitô giáo vẫn là Đức Kitô; với ánh sáng Lời Chúa để phân định; Chúa Thánh Thần, Đấng hướng dẫn; và đích đến của việc nhìn người là phân định và hành động là đức ái mục vụ.

Vì vậy, “tập mờ” giúp nhìn - Phân định - đúng. Đức ái mục vụ giúp hành động đúng. Quy về Đức Kitô là trung tâm hiệp thông. Hiệp hành là cùng nhau bước đi. Truyền giáo là hoa trái.

Từ đó, trong đào luyện, “tập mờ” có thể gợi ý một cách nhìn con người và hoàn cảnh, cần được nhìn trong mức độ, tương quan và tiến trình. Một người không nhất thiết chỉ được nhìn là “tốt” hoặc “xấu”. Người ấy có thể có nhiều điều tốt nhưng cũng có những yếu đuối; có thể mạnh trong lãnh vực này nhưng yếu trong lãnh vực khác; hôm nay có thể sa sút nhưng ngày mai có thể hoán cải và tiến bộ. Vì vậy, câu hỏi mục vụ không nên chỉ là: “Người này tốt hay xấu?”, mà cần đi sâu hơn: “Người này đang ở đâu trên hành trình của mình?”; “Điều gì đang tác động đến họ?”; “Đâu là điểm mạnh và điểm yếu?”; “Hoàn cảnh nào làm họ sa sút?”; “Điều gì có thể giúp họ tiến lên?” (Yếu tố: “Ân sủng và môi trường”). Đây là bước chuyển từ phán xét con người sang phân định con người.

Cách nhìn trắng - đen có giá trị: Cần xác định những nguyên tắc rõ ràng. Chân lý không thể bị làm cho mờ đi. Điều thiện vẫn là điều thiện; tội lỗi vẫn là tội lỗi. Nhưng đời sống con người thường phức tạp hơn, không đơn giản. Một giáo dân có thể hiểu giáo lý nhưng chưa sống được đầy đủ. Có người rất đạo đức nhưng thiếu khả năng cộng tác. Có người nhiệt tình nhưng thiếu kiên nhẫn. Có người có tài năng nhưng còn tự ái. Có người có thiện chí nhưng thiếu kỹ năng. Có người từng thất bại nhưng đang cố gắng đứng lên. Nếu biết nhìn tiến trình, người mục vụ có thể thấy một “con người đang tiến bước trên đường”. Đây là điều rất quan trọng đối với “thời giáo dân”. Người giáo dân không chỉ cần được đào tạo để “biết việc”, mà cần được đào luyện để “biết người”, “biết mình” và “biết phân định”.

Phương pháp đối thoại tích hợp Đông - Tây: Một cách khái quát, Đông phương, thường nhấn mạnh việc nhìn con người từ bên trong, chú ý đến cái tâm, tương quan, hoàn cảnh và sự hài hòa. Tây phương phát triển mạnh về phân tích, khái niệm hóa, tiêu chuẩn, cơ chế, trách nhiệm và minh bạch. Như thế, có thể nói: Đông phương góp phần mở rộng cái nhìn về con người và các tương quan. Tây phương góp phần phân tích và làm rõ những khía cạnh cụ thể của thực tại. Còn Kitô giáo, tiếp nhận những giá trị với Tin mừng và đặt tất cả dưới ánh sáng của Đức Kitô. Vì thế, đây là phương pháp đối thoại “Đông – Tây – Đức Kitô”.

Thực ra, con người là một “huyền nhiệm - thực tại” có chiều sâu. Một người không chỉ là hành vi vừa xảy ra. Người ấy còn có lịch sử, gia đình, giáo dục, môi trường, tương quan, vết thương, khả năng, tự do và hướng phát triển… Vì vậy, trong mục vụ cần tránh sai lầm phổ biến: lấy một hành vi để định nghĩa toàn bộ con người. Một người nói sai, không đồng nghĩa người ấy hoàn toàn xấu. Một người phạm lỗi không đồng nghĩa người ấy không còn khả năng thay đổi. Một giáo dân hôm nay chưa cộng tác tốt không có nghĩa họ sẽ không thể trở thành người cộng tác tốt ngày mai. “Tập mờ”, vì thế, có thể trở thành một mô hình giáo dục: “Nhìn con người, trong sự liên tục và chuyển hóa”. Nhưng: “Không tương đối hóa chân lý, mà cũng không giản lược con người”.

2. Đức ái mục vụ

Đức ái mục vụ là gì? Đức ái mục vụ có thể được hiểu là tình yêu phát xuất từ ân sủng của Thiên Chúa, biết nhìn từng người trong hoàn cảnh cụ thể, tôn trọng phẩm giá của họ, chăm sóc và chữa lành họ, đồng thời giúp họ tiến về sự thật và sự trưởng thành trong Đức Kitô. Đức ái mục vụ có bốn đặc điểm: Thương xót nhưng không tương đối hóa chân lý; Yêu thương nhưng không nuông chiều; Chữa lành nhưng không làm thay; Đồng hành nhưng luôn hướng về sự trưởng thành. Tóm tắt: “Xót - yêu - chữa - đồng ”. Như vậy, đức ái mục vụ không phải là thái độ dễ dãi. Đức ái không bỏ qua sự thật. Đức ái giúp con người có khả năng đón nhận sự thật và tiến bước trong sự thật.

Có thể định hình như sau:Tập mờ – Minh bạch – Kitô giáo→ Đông – Tây – Đức Kitô

Trong đó:Đông phương → tập mờ: coi trọng chiều sâu, tương quan, bối cảnh, sự tế nhị, cái “ẩn” phía sau cái “hiện”; không phải mập mờ theo nghĩa tiêu cực. Tây phương → minh bạch: coi trọng lý tính, phân định, nguyên tắc, trách nhiệm, cơ chế và khả năng kiểm chứng; minh bạch giúp hạn chế tùy tiện và lạm quyền. Kitô giáo → Đức Kitô và đức ái mục vụ: không chỉ đứng giữa để “cân bằng” Đông và Tây, nhưng chuyển hóa và quy hướng cả hai về Đức Kitô. Minh bạch phải phục vụ sự thật và trách nhiệm; “tập mờ” phải phục vụ sự tế nhị, hiệp thông và con người; cả hai được hoàn thành trong đức ái.

Vì thế, công thức:Đông – Tây – Đức Kitô. Tập mờ – Minh bạch – Đức ái mục vụ. Hoặc:Tập mờ giúp nhìn người trong tương quan.Minh bạch giúp nhìn việc trong sự thật và trách nhiệm.Đức Kitô giúp nhìn cả người lẫn việc bằng tình yêu và sự thật.

Đây có thể trở thành một hệ hình tích hợp đa văn hóa Đông–Tây trong Đức Kitô, rất phù hợp với hướng “Thời giáo dân – Đầu mối – Gỡ rối – Vạch lối”. Đó là hai khuynh hướng văn hóa có thể bổ túc cho nhau. Và chính Kitô giáo cung cấp nguyên lý tích hợp: “Sự thật trong đức ái” (x. Ep 4,15). “Đông – Tây – Đức Kitô” làm trục văn hóa, còn “tập mờ – minh bạch – đức ái mục vụ” làm trục mục vụ.

Từ “nhìn người” đến “xót - yêu người”

Nếu “tập mờ” giúp người mục vụ không kết luận quá nhanh, thì đức ái giúp người mục vụ không kết án quá vội. Nếu “tập mờ” giúp nhìn thấy nhiều yếu tố của một hoàn cảnh, thì đức ái giúp chọn điều tốt nhất cho con người. Nếu phân định giúp nhận ra điều nên làm, thì đức ái thúc đẩy người mục vụ thực hiện điều ấy vì lợi ích của con người và cộng đoàn. Vì thế, “tập mờ” không phải mục tiêu. Đức ái mục vụ mới là mục tiêu. “Tập mờ” là phương pháp hỗ trợ để đi đến một cái nhìn nhân bản hơn; phân định là con đường để nhận ra điều phải làm; đức ái là động lực và cách thức để hành động. Đức ái mục vụ có thể được diễn tả bằng bốn động từ: Lắng nghe - hiểu - chữa lành - dẫn đi. Lắng nghe để biết con người thật. Hiểu để không phán đoán vội vàng. Chữa lành để con người có khả năng đứng lên. Dẫn đi để con người tiến về Đức Kitô. Đây là tinh thần rất gần với con đường hiệp hành: lắng nghe, phân định và cùng nhau thi hành sứ vụ.

Nền tảng Kitô giáo

Chúa Giêsu nhìn con người: Một hình ảnh nổi bật của đức ái mục vụ là cách Chúa Giêsu đối xử với người phụ nữ phạm tội ngoại tình: “Ta cũng vậy, Ta không kết án chị. Thôi đi, và từ nay đừng phạm tội nữa” (Ga 8,11). Chúa Giêsu không kết án con người, nhưng cũng không phủ nhận sự thật về tội lỗi. Người vừa mở ra con đường tha thứ, vừa rẽ ra lối hoán cải.

Đây là nguyên tắc căn bản của đức ái mục vụ: Không kết án con người, nhưng không bỏ qua sự thật. Không loại trừ người yếu đuối, nhưng giúp họ đứng lên. Không giữ con người trong quá khứ, nhưng mở ra cho họ tương lai.

Thánh Phaolô viết: “Đức mến thì nhẫn nhục, hiền hậu, không ghen tương, không khoe khoang, không tự đắc” (1 Cr 13,4). Đức ái là một cách nhìn và một cách sống. Người có đức ái không vội đóng khung người khác theo như lỗi lầm. Người có đức ái biết kiên nhẫn với tiến trình trưởng thành của người khác. Nhưng chính vì xót - thương, người có đức ái cũng không để người khác mãi ở trong tình trạng yếu đuối. Đức ái chân chính luôn hướng về điều tốt của người được yêu thương.

Thượng Hội đồng năm 2024 đã đưa Giáo hội trở lại với nhiệm vụ căn bản: Làm thế nào để toàn thể Dân Chúa cùng tham gia vào đời sống và sứ vụ của Hội thánh? Văn kiện Chung kết nhấn mạnh sự liên kết giữa hiệp thông, tham gia và sứ vụ.

Đức Phanxicô xác định rằng tiến trình ấy không kết thúc với Đại hội, nhưng tiếp tục trong các Giáo hội địa phương. Vì vậy: “Giáo dân được đào luyện để trở thành những chủ thể có trách nhiệm trong đời sống và sứ vụ của Hội thánh.” Điều này đòi hỏi một thay đổi trong tương quan giữa linh mục và giáo dân: Từ làm thay đến đào luyện; Từ quản lý đến đồng hành; Từ phân công đến trao trách nhiệm; Từ làm việc một mình đến cùng nhau phân định và thi hành sứ vụ… Con người - lương tâm - phân định – AI, đây là một điểm đặc biệt quan trọng trong thời đại AI. AI có thể xử lý dữ liệu, nhận diện mẫu hình, tổng hợp thông tin và đưa ra những câu trả lời rất nhanh. Nhưng AI không phải là con người.

Văn kiện Antiqua et nova của Bộ Giáo lý Đức tin và Bộ Văn hóa và Giáo dục năm 2025 nhấn mạnh rằng trí tuệ con người không thể bị giản lược vào khả năng hoàn thành các nhiệm vụ chức năng. Trí tuệ con người gắn với toàn thể con người, với thân xác, tương quan, sự thật, điều thiện, tự do và khả năng mở ra trước những câu hỏi tối hậu của đời sống[3]. Vì thế, con người phải phân định. Con người phải chịu trách nhiệm. Con người phải quyết định. Đức Phanxicô đã cảnh báo rằng: Các hệ thống AI có thể tạo ra những lựa chọn mang tính thuật toán, nhưng con người không chỉ “chọn”; con người còn có khả năng “quyết định” trong chiều sâu của tâm hồn và phải thực hiện sự đánh giá thực tiễn[4]. Do đó, trong thời AI, cần đào luyện người giáo dân: biết hỏi; biết kiểm chứng; biết nhìn bối cảnh; biết nhận ra giới hạn của dữ liệu; biết phân biệt thông tin với sự thật; biết phân biệt câu trả lời với phán đoán; biết phân biệt khả năng của máy với trách nhiệm của con người; và trên hết, người Kitô hữu, biết phân định, quyết định trước Thiên Chúa.

Trong sứ điệp cho ngày Thế giới Truyền thông Xã hội năm 2024, Đức Phanxicô đặt vấn đề AI trong tương quan với “sự khôn ngoan của con tim”. Vì vậy, đào luyện người giáo dân thời AI phải trở về với chiều sâu nội tâm: Từ dữ liệu đến hiểu biết; Từ hiểu biết đến phân định; Từ phân định đến khôn ngoan; Từ khôn ngoan đến đức ái; Và từ đức ái đến phục vụ.

Đào luyện người giáo dân

Một trong những mục tiêu quan trọng của đào luyện giáo dân là thay đổi cách nhìn: Từ: “Người này tốt hay xấu” sang: “Người này đang ở đâu?”; Từ: “Ai đúng - Ai sai” sang: “Điều gì thực sự đang xảy ra?”; Từ: “Phải loại người này ra” sang: “Làm thế nào giúp người này thay đổi?”; Từ: “Làm thay cho họ” sang: “Đào luyện để họ tự làm”; Từ: “Quản lý giáo dân” sang: “Đồng hành và trao trách nhiệm cho giáo dân”… Đây là một chuyển đổi căn bản của Thời Giáo dân. Có năm câu hỏi đào luyện:

Một: Sự việc có những mặt nào?

Hai: Người này đang ở trạng thái nào?

Ba: Những yếu tố nào đang tác động lẫn nhau?

Bốn: Mức độ của từng yếu tố ra sao?

Năm: Trước mặt Chúa, điều gì nên chọn và phải làm gì?

Năm câu hỏi này tạo thành năm bước: Nhìn - hiểu - phân định - chọn → hành động. Đây là một phương pháp đào luyện con người.

Đào luyện đức ái mục vụ

Đào luyện theo tiến trình: Thấy người - hiểu người - thương người - giúp người - trao trách nhiệm cho người. Thấy người là nhận ra họ. Hiểu người là biết hoàn cảnh của họ. Thương người là không loại trừ họ. Giúp người là đồng hành với họ. Trao trách nhiệm là giúp họ trưởng thành đến mức có thể phục vụ người khác. Như vậy, mục tiêu cuối cùng của mục vụ không phải là tạo ra những người giáo dân mãi mãi lệ thuộc vào linh mục. Mục tiêu là đào luyện những giáo dân trưởng thành, có khả năng tự chịu trách nhiệm, cộng tác và phục vụ. Đào luyện linh mục và giáo dân cùng lúc. Linh mục cũng cần được đào luyện: Không vội phán xét; Biết lắng nghe; Biết phân định; Biết trao việc; Biết tin tưởng; Biết sửa sai trong yêu thương; Biết để giáo dân trưởng thành… Giáo dân cũng cần được đào luyện: Tôn trọng linh mục; Không đòi hỏi; Không làm việc theo phe nhóm; Biết cộng tác; Biết góp ý; Biết nhận trách nhiệm; Biết sửa mình trước khi sửa người khác… Như vậy, đức ái mục vụ trở thành chiếc cầu giữa linh mục và giáo dân.

Áp dụng

Trong giáo xứ

Ví dụ: một giáo dân ít tham gia sinh hoạt giáo xứ. Cách nhìn cũ có thể là: “Ông ấy không nhiệt tình.” Cách nhìn theo phương pháp “tập mờ” sẽ hỏi: Ông ấy không nhiệt tình hoàn toàn hay chỉ trong một lãnh vực? Ông ấy bận việc gia đình hay công việc? Ông ấy từng bị tổn thương bởi cộng đoàn không? Ông ấy có năng lực nào khác? Ông ấy muốn phục vụ nhưng chưa được mời gọi đúng cách chăng? Sau khi phân định, mục vụ không dừng ở nhận xét. Có thể mời ông tham gia một việc nhỏ phù hợp với khả năng. Sau đó đồng hành. Rồi trao thêm trách nhiệm. Cuối cùng là lượng giá. Công thức: Hiểu → tập làm → trao trách nhiệm → đồng hành → lượng giá.

Đó là đào luyện, chứ không chỉ là phân công.

Trong các xung đột giáo xứ

Một nhóm giáo dân bất đồng với nhau. Theo cách nhìn “trắng - đen”, có thể là: “Nhóm này đúng, nhóm kia sai.” Với cách nhìn phân định, hỏi: “Điều gì thực sự đang xảy ra?” Có thể có nhiều yếu tố: khác biệt quan điểm; khác biệt thế hệ; khác biệt văn hóa; tổn thương cá nhân; thiếu thông tin; thiếu đối thoại; tranh chấp trách nhiệm; hoặc nhu cầu được nhìn nhận… Đức ái mục vụ không hỏi trước: “Ai thắng?” mà hỏi: “Làm thế nào để sự thật được sáng tỏ, con người được chữa lành và cộng đoàn được hiệp thông?” Đó là chuyển từ “gỡ người” sang “gỡ rối”.

Trong thời AI

AI có thể rất nhanh đưa ra các cặp: đúng/sai; tốt/xấu; nên/không nên; thật/giả; ủng hộ/phản đối. Nhưng đời sống con người đòi hỏi nhiều hơn. Người giáo dân thời AI cần được đào luyện để hỏi: Dữ kiện nào? Bối cảnh nào? Nguồn nào? Mức độ chắc chắn ra sao? Có những cách giải thích nào? Ai bị ảnh hưởng? Điều gì đang tác động? Điều gì phù hợp với Tin mừng? Trước mặt Chúa, tôi phải chọn gì? Vì vậy: “Tập mờ” giúp tôi không giản lược thực tại trước khi tìm chân lý.” và: “Phân định không phải là không dám quyết định; phân định là quyết định sau khi đã nhìn sâu hơn.” Có thể xây dựng một bài tập mục vụ gồm sáu bước:

Bước 1: Kể một trường hợp thực tế.

Bước 2: Mỗi người nói nhận xét đầu tiên của mình.

Bước 3: Tìm những yếu tố đã bị bỏ sót.

Bước 4: Xác định mức độ, hoàn cảnh và tương quan.

Bước 5: Cầu nguyện thinh lặng trước Thánh Thể, và phân định trong ánh sáng Tin mừng.

Bước 6: Chọn một hành động cụ thể của đức ái mục vụ.

Như vậy, người học không chỉ “học về phân định”, mà thực sự “tập phân định”.

Từ tích hơp Đông - Tây đến mục vụ Việt Nam

Đối với Giáo hội Việt Nam, đối thoại Đông – Tây có thể trở thành một hướng tiếp cận mục vụ đáng chú ý. Văn hóa Việt Nam vốn coi trọng tương quan, tình nghĩa, thể diện, sự hài hòa và chiều sâu nội tâm của con người. Trong khi đó, xã hội hiện đại ngày càng đòi hỏi tính minh bạch, trách nhiệm, quy trình và khả năng kiểm chứng. Hai chiều kích này không nhất thiết loại trừ nhau; trái lại, nếu được tích hợp đúng mức, chúng có thể bổ túc cho nhau.

Một nền mục vụ phù hợp với thực tế Việt Nam cần vừa biết hiểu người, vừa biết tổ chức công việc rõ ràng; vừa quan tâm đến con người, vừa tôn trọng trách nhiệm và cơ chế chung. Từ đó, có thể đề nghị một công thức mục vụ gồm sáu chiều kích: tập mờ để hiểu người; minh bạch để làm việc; đức ái để chữa lành; phân định để chọn lựa; hiệp hành để cùng đi; truyền giáo để phục vụ con người và loan báo Đức Kitô.

Ở đây, “tập mờ” không có nghĩa là che giấu hay thiếu rõ ràng, nhưng là biết chấp nhận những vùng chưa thể nói hết, biết lắng nghe và đọc con người trong hoàn cảnh cụ thể. “Minh bạch” không có nghĩa là lạnh lùng hay máy móc, nhưng là làm việc có trách nhiệm, có nguyên tắc và có thể kiểm chứng. “Đức ái” không phải là dung túng, nhưng là yêu thương trong sự thật, nhằm nâng đỡ và chữa lành. “Phân định” không phải là trì hoãn quyết định, nhưng là tìm kiếm điều tốt hơn dưới ánh sáng Tin mừng và sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần.

“Hiệp hành” cũng cần được hiểu đúng trong chiều kích đồng trách nhiệm: Mọi người đều có trách nhiệm đối với đời sống Giáo hội, nhưng trách nhiệm không có nghĩa là mọi người có vai trò và thẩm quyền như nhau. Mỗi người, mỗi thành phần và mỗi chức vụ có vị trí riêng, nhưng tất cả được đặt trong một tiến trình thống nhất, trong cơ chế mục vụ của Giáo hội. Có thể hình dung điều này qua kinh nghiệm dân gian: “Việc chung việc chạ, một cái rạ, trăm người khiêng.” Một công việc chung chỉ có thể hoàn thành khi mỗi người đảm nhận phần việc thích hợp và cùng hướng về một mục tiêu.

Vì thế, cơ chế mục vụ của Giáo hội Việt Nam có thể được xây dựng trên sự gặp gỡ giữa tính hiệp thông của Công đồng Vatican II, tính hiệp hành được nhấn mạnh trong Thượng Hội đồng Giám mục năm 2024, và những giá trị cộng đồng, gia đình, tương quan của văn hóa Việt Nam. Đây không phải là sự pha trộn đơn giản giữa Đông và Tây, nhưng là một tiến trình hội nhập văn hóa trong Đức Kitô, dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần.

Từ hướng tiếp cận đó, chúng tôi đã từng triển khai thực hành “Sơ đồ mục vụ giáo xứ”, gắn với một chương trình đào luyện có mô hình, phương pháp, sư phạm và mục tiêu cụ thể. Chương trình được thực hiện trong giai đoạn 2008–2018 tại một giáo phận, với phạm vi hơn 200 giáo xứ và giáo họ. Điểm nhấn của chương trình là xây dựng một cơ chế mục vụ giúp giáo dân không chỉ tham gia công việc của giáo xứ, nhưng từng bước được đào luyện để có khả năng lãnh đạo và phục vụ trong tinh thần trách nhiệm và hiệp thông.

Một sáng kiến khác là thiết kế “phòng Thánh Thể”, được trang bị theo hướng hiện đại, cách tân, kết hợp giữa văn hóa và khoa học. Trong đó, phương pháp “Cầu nguyện – Cảm nghiệm – Tập trung” được sử dụng như một phương thế giúp người tín hữu đi từ bên ngoài vào bên trong, từ sinh hoạt cộng đồng đến đời sống đức tin cá vị, quy hướng về Chúa Kitô và mở lòng đón nhận Chúa Thánh Thần. Mục tiêu sâu xa là giúp chuyển đổi người giáo dân đang lãnh đạo và phục vụ giáo xứ từ một “đức tin truyền thống – cộng đồng” sang một “đức tin cá vị – hiệp thông – sứ vụ”, trong đó đời sống nội tâm trở thành nguồn phát sinh trách nhiệm và hoạt động bên ngoài.

Những kinh nghiệm này đã được chúng tôi trình bày nhiều lần trên các kênh YouTube của Tổng Giáo phận Sài Gòn, đồng thời được chuyển đến cha Tổng Thư ký Ủy ban Giáo dân thuộc Hội đồng Giám mục Việt Nam. Chúng tôi cũng đã gửi những nội dung liên quan đến Văn phòng Bộ Giáo dân tại Rôma trong tiến trình đóng góp ý kiến theo định hướng của Thượng Hội đồng Giám mục.

Nhìn lại kinh nghiệm ấy, có thể thấy rằng vấn đề không chỉ là trao thêm việc cho giáo dân, nhưng quan trọng hơn là đào luyện để giáo dân hiểu, làm được, nhận trách nhiệm, được đồng hành và biết lượng giá. Đây có thể là một hướng đi thực tế để xây dựng một Giáo hội Việt Nam trong “thời giáo dân”: lấy Đức Kitô làm trung tâm, lấy Chúa Thánh Thần làm Đấng hướng dẫn, lấy hiệp thông làm nền tảng, lấy văn hóa Việt Nam làm môi trường hội nhập và lấy việc phục vụ con người, loan báo Tin mừng làm mục tiêu.

Minh họa

Ngày và đêm. Ngày: Từ hừng đông - ban trưa - ban chiều - hoàng hôn - tối; Đêm: trăng non, trăng rằm, trăng khuyết, tối như đêm 30 tết.

Người: Có thể tốt 80%; 20% có thể chưa hoàn toàn, tùy môi trường và thời điểm.

Văn hóa Việt Nam trọng tình, nên nhiều khi người ta không nói “không” một cách trực tiếp, nhưng: “Để tôi xem lại đã”; “Chắc là hơi khó”; “Để khi khác nhé”; “Cũng được, nhưng…”

Dù lời nói có vẻ chưa rõ ràng, nhưng giọng nói, quan hệ và hoàn cảnh giúp người nghe hiểu được ý thật. Đây là một dạng “tập mờ” theo nghĩa mềm dẻo và giàu tính quan hệ, chứ không nhất thiết là thiếu minh bạch. Có thể diễn đạt thành công thức. Tây phương: “Nói rõ điều mình nghĩ”. Đông phương: “Nói sao để người khác hiểu mà không làm tổn thương”. Kitô giáo: “Nói sự thật trong đức ái” (x. Ep 4,15).

Cám ơn. Dạng tập mờ, thay vì nói cám ơn, thì nói: “Em được như ngày hôm nay tất cả đều nhờ anh chị”. Cháu được thành đạt như ngày nay, tất cả là nhờ hồng phúc ông bà, tổ tiên”.

Kết luận

Thời Giáo Dân đòi hỏi một kiểu người giáo dân mới: không chỉ đạo đức hơn, mà trưởng thành hơn; không chỉ nhiệt tình hơn, mà biết phân định hơn; không chỉ làm việc nhiều hơn, mà biết chịu trách nhiệm hơn. Trong tiến trình ấy, “tập mờ” có thể trở thành một phương pháp hữu ích. Nó nhắc chúng ta rằng thực tại cụ thể nhiều khi có mức độ, vùng chuyển tiếp và tương quan. Con người không nên bị giản lược thành một nhãn. Một hành vi không phải toàn bộ con người. Một thất bại không phải toàn bộ cuộc đời. Một tình trạng hôm nay không nhất thiết là tình trạng ngày mai. Nhưng “tập mờ” không được biến thành chủ nghĩa tương đối. Chân lý vẫn là chân lý. Điều thiện vẫn là điều thiện. Tội lỗi vẫn là tội lỗi. Đức Kitô vẫn là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống. Chính vì chân lý rõ ràng, chúng ta càng cần học cách nhìn thực tại cụ thể một cách sâu sắc trước khi phán đoán và hành động. Ở đây, đức ái mục vụ trở thành chiếc cầu. Một trái tim được ân sủng giúp ta không kết án con người. Một trí óc biết phân định giúp ta không bỏ qua sự thật. Một phương pháp mục vụ giúp ta biết phải làm gì. Một tinh thần hiệp hành giúp ta không đi một mình. Một đức tin vào Đức Kitô giúp ta biết mình đang đi về đâu. Đặc biệt, trong thời AI, người giáo dân phải được đào luyện để không đánh mất chính mình trong thế giới của dữ liệu và thuật toán. AI có thể giúp con người biết nhiều hơn, nhưng không thể thay con người sống. AI có thể hỗ trợ suy nghĩ, nhưng không thể thay thế lương tâm. AI có thể đưa ra những khả năng, nhưng không thể thay thế sự phân định luân lý. AI có thể mô phỏng một số khả năng của trí tuệ, nhưng không thể thay thế con người trong phẩm giá, tự do, tương quan, tình yêu và trách nhiệm trước Thiên Chúa. Do đó, đào luyện người giáo dân thời AI phải là đào luyện một con người vừa có trí tuệ, vừa có lương tâm; vừa có kỹ năng, vừa có nội tâm; vừa biết sử dụng công nghệ, vừa biết giới hạn công nghệ; vừa biết phân tích dữ liệu, vừa biết phân định trước mặt Thiên Chúa.

Có thể cô đọng toàn bộ hướng đi ấy như sau: Người chưa trưởng thành dễ nhìn đời bằng hai màu trắng – đen. Người trưởng thành biết nhìn các mức độ, các tương quan và các chuyển động. Người có óc phân định biết từ cái nhìn ấy nhận ra điều đúng để chọn. Người môn đệ Đức Kitô biến điều đã phân định thành đức ái mục vụ. Và người giáo dân trưởng thành không chỉ làm việc cho Giáo hội, nhưng cùng với Giáo hội bước đi trong Chúa Thánh Thần. Vì thế: “Tập mờ” là cái nhìn; “Phân định” là con đường; “Đức ái mục vụ” là cách sống; “Đức Kitô” là trung tâm; “Hiệp hành” là cùng nhau bước đi; “Truyền giáo” là hoa trái. Đó là hướng đào luyện người giáo dân trong thời AI: không phán xét vội, nhưng nhìn sâu; không tương đối hóa chân lý, nhưng biết phân định; không làm thay, nhưng đào luyện; không giữ giáo dân ở bên ngoài, nhưng trao trách nhiệm; không chỉ làm việc cho Giáo hội, nhưng cùng với Giáo hội bước đi trong Chúa Thánh Thần.


 

Nguồn: hdgmvietnam.com