Vị tu sĩ Dòng Tên đã biến Đối thoại thành một phương pháp của Giáo Hội trong Công đồng Vaticanô II

01/09/2026
4
 
Header

VỊ TU SĨ DÒNG TÊN ĐÃ BIẾN ĐỐI THOẠI THÀNH MỘT PHƯƠNG PHÁP CỦA GIÁO HỘI TRONG CÔNG ĐỒNG VATICANÔ II

Chuyển ngữ: Lm. Phil. M. Nguyễn Hoàng Nguyên

WGPVL (30/8/2026) - Khám phá Augustin Bea, vị hồng y người Đức từ Bộ Giáo lý Đức tin trở thành người tiên phong của đối thoại. Cuộc gặp mang tính quyết định với Roncalli và những trực giác quan trọng sau một đời nghiên cứu.

Đức Hồng y Augustin Bea

Con người thực sự có thể thay đổi khi đã tám mươi tuổi hay không? Thế nhưng, dường như Công đồng Vaticanô II đã thực hiện chính phép lạ ấy. Đức Hồng y Augustin Bea (1881-1968), vị tu sĩ Dòng Tên người Đức, cha giải tội của Đức Giáo hoàng Piô XII, cố vấn của Bộ Giáo lý Đức tin và viện trưởng Giáo hoàng Học viện về Kinh thánh (Biblicum), xem ra lại là người ít thích hợp nhất để dẫn dắt một thời kỳ cởi mở. Khi Thánh Giáo hoàng Gioan XXIII bổ nhiệm ngài làm chủ tịch Ban Thư ký mới thành lập về việc cổ võ sự hiệp nhất các Kitô hữu, không ít người đã ngạc nhiên. Làm thế nào một con người của Giáo triều Rôma lại có thể trở thành nhân vật chủ chốt của phong trào đại kết Công giáo? Nhà sử học người Bỉ Jan Grootaers gọi đó thực sự là một “bí ẩn Bea.” Một cách gọi rất đắt, dù ngày nay chúng ta biết rằng đằng sau bí ẩn ấy chủ yếu là những “năm tháng kiên nhẫn” dài lâu.

Cuộc gặp mang tính quyết định giữa hai người đồng niên (cùng sinh năm 1881), Thánh Giáo hoàng Gioan XXIII và Đức Hồng y Bea, diễn ra vào đầu năm 1960. Hai người hầu như chỉ mới biết nhau. Thế nhưng chỉ cần một cuộc trò chuyện dài cũng đủ để giữa họ hình thành một sự tin tưởng phi thường. Bea bước ra khỏi thư viện riêng của Đức Giáo hoàng với gương mặt rạng rỡ và chỉ nói: “Chúng tôi đã hoàn toàn hiểu nhau.” Thánh Giáo hoàng Gioan XXIII cũng ghi trong nhật ký rằng cuộc trò chuyện ấy “đặc biệt thú vị,” gần như mang tính gia đình. Kể từ giây phút đó, ngài nhìn thấy nơi vị tu sĩ Dòng Tên không chỉ là một cộng sự, mà còn là một trong những người có thể được trao phó những trực giác tinh tế nhất của Công đồng.

Thực ra, Đức Hồng y Bea hoàn toàn không phải là một nhà cách mạng xuất hiện vào phút chót. Trong nhiều thập niên, ngài đã âm thầm chuẩn bị những điều mà Công đồng Vaticanô II cuối cùng sẽ đem lại. Là một học giả Kinh thánh có danh tiếng quốc tế, bằng uy tín của mình, ngài đã bảo vệ sự đổi mới trong nghiên cứu Kinh thánh và - với sự thận trọng cùng bền bỉ - thúc đẩy phương pháp phê bình lịch sử, vì tin rằng nghiên cứu khoa học không phải là kẻ thù của đức tin. Cuối năm 1962, khi cuộc tranh luận về lược đồ De fontibus Revelationis (“Về các nguồn của Mặc khải”) diễn ra căng thẳng trong hội trường Công đồng, ngài đích thân phân phát cho các nghị phụ một tập sách nhỏ về tính lịch sử của các Tin mừng, nhằm đưa ra những tiêu chí chặt chẽ nhưng cởi mở để tiếp cận cuộc tranh luận. Đó là hành động của một học giả thích thuyết phục bằng lý lẽ hơn là chiến thắng bằng khẩu hiệu.

Một giai thoại nhỏ cho thấy tính cách của ngài. Khi còn là một giảng viên trẻ, ngài đã viết một bài báo đầy kính trọng về nhà chú giải Tin mừng Tin Lành nổi tiếng Julius Wellhausen. Các bề trên Dòng Tên trách ngài vì đã dành những lời đánh giá quá cao cho một tác giả không phải Công giáo. Đức Hồng y Bea khi ấy thản nhiên đáp: “Xin cứ chờ bài thứ hai.” Trong câu nói ấy đã có cả phong cách của ngài: thận trọng, hài hước và niềm tin vào chân lý mà không hề phô trương.

Tuy nhiên, phòng thí nghiệm thực sự cho công việc của ngài không phải là hội trường nghị sự bên trong Vương cung Thánh đường Thánh Phêrô, mà là Ban Thư ký về việc cổ võ sự hiệp nhất các Kitô hữu, được Thánh Giáo hoàng Gioan XXIII thành lập vào tháng 6 năm 1960. Trên giấy tờ, đây dường như chỉ là một cơ quan gần như bên lề, được lập ra để duy trì liên lạc với các Giáo hội Chính Thống, Tin Lành và Anh giáo, đồng thời tổ chức sự hiện diện - cho đến lúc ấy vốn không thể tưởng tượng được - của các quan sát viên không Công giáo tại Công đồng. Thế nhưng Đức Hồng y Bea đã nhận ra tiềm năng to lớn của cơ quan này. Ngài biến văn phòng khiêm tốn ấy thành một xưởng thần học, nơi đối thoại không còn chỉ là một phép lịch sự ngoại giao, mà trở thành một phương pháp của Giáo hội. Từ những căn phòng ấy đã hình thành một số văn kiện đổi mới nhất của Vaticanô II: Sắc lệnh về đại kết Unitatis redintegratio, Tuyên ngôn Nostra aetate về mối quan hệ với các tôn giáo ngoài Kitô giáo, Tuyên ngôn Dignitatis humanae về tự do tôn giáo, cùng một đóng góp mang tính quyết định cho Hiến chế Dei Verbum.

Quan trọng hơn cả các văn kiện, Ban Thư ký còn đảm nhiệm một chức năng trung gian vô cùng quý giá. Trong khi tại hội trường Công đồng các lập trường thường cách xa nhau rất nhiều được đưa ra đối thoại, nhóm do Đức Hồng y Bea lãnh đạo vẫn duy trì cuộc đối thoại với các quan sát viên của những Giáo hội khác, tiếp nhận các đề nghị, tháo gỡ những hiểu lầm và kiên nhẫn tìm kiếm những điểm có thể gặp nhau. Trước khi trở thành một văn phòng, nó đã trở thành một cây cầu.

Câu chuyện về Tuyên ngôn Nostra aetate có lẽ là trang tiêu biểu nhất. Bắt nguồn từ cuộc gặp giữa Thánh Giáo hoàng Gioan XXIII và nhà sử học Do Thái Jules Isaac, dự án này được trao vào tay vị hồng y người Đức, người đã bảo vệ nó với một sự kiên trì đáng kinh ngạc trước những chống đối về thần học, những lo ngại ngoại giao và các áp lực chính trị. Là người sinh ra tại Đức và chứng kiến những năm tháng đàn áp người Do Thái, Đức Hồng y Bea hiểu rằng Công đồng không thể chỉ dừng lại ở việc lên án chủ nghĩa bài Do Thái: cần phải nhìn nhận di sản tinh thần chung giữa người Kitô hữu và người Do Thái, đồng thời dứt khoát phá bỏ truyền thống “giảng dạy về sự khinh miệt” (nguồn gốc của chủ nghĩa bài Do Thái) đã tồn tại hàng thế kỷ.

Những người từng nghe ngài phát biểu trong hội trường Công đồng không nhớ đến những cử chỉ khoa trương hay những bài diễn văn sôi nổi. Đức Hồng y Bea nói bằng thứ tiếng Latinh trong sáng, bình tĩnh trả lời các phản biện với một thái độ gần như khiến người đối diện không biết phải chống đỡ thế nào, và thích thuyết phục hơn là áp đảo. Uy tín của ngài không xuất phát nhiều từ quyền lực, mà từ sự đáng tin cậy của chính con người ngài. Có lẽ đây chính là đóng góp độc đáo nhất của ngài: chứng minh rằng truyền thống không phải là một con đập ngăn chặn tương lai, mà là nơi từ đó tương lai có thể nảy sinh.

Cuối cùng, nói gì về “bí ẩn Bea”? Những nghiên cứu gần đây - đặc biệt là công trình quan trọng của Saretta Marotta - cho thấy bí ẩn ấy ít huyền bí hơn người ta tưởng. Đức Hồng y Augustin Bea không đột nhiên thay đổi trong thời Công đồng Vaticanô II. Trong gần như suốt cuộc đời, ngài đơn giản chỉ chờ đợi thời điểm thích hợp. Công đồng cuối cùng đã trao cho ngài cơ hội công khai nói ra những điều mà ngài đã âm thầm suy tư và vun đắp. Đôi khi lịch sử Giáo hội không tiến về phía trước nhờ những con người thiếu kiên nhẫn, mà nhờ những người biết chờ đợi nhưng không bao giờ ngừng chuẩn bị cho ngày mai.

Tác giả: Marco Vergottini - Avvenire (30/8/2026)

Chuyển ngữ: Lm. Phil. M. Nguyễn Hoàng Nguyên

Nguồn: giaophanvinhlong.net