Hội nghị Bismeet 2025 - AI và Sứ mạng truyền thông sự thân tình

06/01/2026
27
WHĐ (05/01/2025) – Vào sáng ngày 11/12/2025 tại Hội nghị Bismeet 2025 ở Hong Kong, cuộc tọa đàm về đề tài: “Từ phân định đến hành động: Triển khai AI một cách có trách nhiệm trong Giáo hội châu Á” đã khởi sự với bài thuyết trình của ông Edwin Lopez - Giám đốc bộ phận vận hành cấp cao của EWTN vùng châu Á Thái Bình Dương. “AI và Sứ mạng truyền thông sự thân tình” là đề tài của bài thuyết trình này, được Linh mục Giuse Vi Hữu, tham dự viên hội nghị, ghi nhận dưới đây.

1. Dẫn nhập: Điều ngớ ngẩn và sự kỳ diệu

2. Bắt đầu với kỹ thuật số, nhưng luôn phải có con người

3. Lý giải các vấn đề của kỷ nguyên số

4. Khủng hoảng vì thiếu thốn sự thân tình

5. Chiến lược bổ sung

6. Thiên Chúa trao ban chính mình

7. ‘Ngữ cảnh cao’ của văn hóa Á châu

8. Trí tuệ văn hóa (Cultural Intelligence)

9. Yêu thương là chấp nhận trở nên yếu đuối

10. Dấn thân sống thân tình và phân định

11. Kết luận: Sứ mạng truyền thông sự thân tình trong thời đại AI

 

1. Dẫn nhập: Điều ngớ ngẩn và sự kỳ diệu

“Nếu bạn không sẵn sàng vâng lời Thiên Chúa mà thực hiện cả những điều xem ra ngớ ngẩn, thì Thiên Chúa sẽ không thể thực hiện được những điều kỳ diệu nơi bạn.” (Mẹ Angelica – Đấng sáng lập EWTN)

‘Điều xem ra ngớ ngẩn’ muốn nói ở đây, phát xuất từ một tình yêu chân thành mà mong manh, dành cho Thiên Chúa và tha nhân. Càng yêu nhiều, người ta càng trở nên yếu đuối mong manh, thể hiện ra có khi bằng những cử chỉ thân tình mang dáng vẻ rất yếu đuối, đến mức người ngoài cảm thấy như là sự ngớ ngẩn.

Sự thân tình - của tình yêu thương rất chân thực ấy - chính là nhu cầu thiết yếu của con người, nhưng lại đặc biệt thiếu thốn trong thời đại AI, gây ra những khủng hoảng trầm trọng. 

2. Bắt đầu với kỹ thuật số, nhưng luôn phải có con người

“Digital first, People always - Bắt đầu với kỹ thuật số, nhưng luôn phải có con người” - câu nói này phân định vai trò của công nghệ và con người.

a. Digital First: Bắt đầu với Kỹ thuật số

Trong thời đại AI, mọi chiến lược, quy trình, sản phẩm… được thiết kế trước tiên trên nền tảng số, thu thập dữ liệu, sử dụng AI, thao tác tự động hóa... với ý thức rõ rệt rằng: không phải chỉ “chuyển đổi số cho có”, mà phải biết “tư duy số” ngay từ đầu.

b. People Always: Nhưng luôn phải có con người

Dù công nghệ có mạnh đến đâu, cũng không được lấn át giá trị của con người. Con người bao trùm tất cả mọi tiến trình. Đồng thời, công nghệ phải phục vụ cho phẩm giá, nhu cầu và sự phát triển toàn diện của con người:

- AI hỗ trợ quyết định, chứ không được tước quyền quyết định của con người.

- Kỹ thuật AI tự động hóa nhiều hoạt động, giúp giảm bớt nhiều sự nặng nhọc, đảm đương nhiều mối nguy hiểm thay cho con người, nhưng không được làm mất phẩm giá lao động của con người.

- AI thu thập dữ liệu, nhưng luôn phải tôn trọng những dữ liệu riêng tư của từng cá nhân.

Công nghệ chỉ là phương tiện, con người mới là mục đích. Kỹ thuật số có thể khởi sự, nhưng con người luôn phải theo dõi và định hướng cho nó.

3. Lý giải các vấn đề của kỷ nguyên số

Phân định là như thế, nhưng có rất nhiều vấn nạn và khủng hoảng truyền thông trong kỷ nguyên số, khiến người ta phải truy tìm nguyên nhân: do kỹ thuật, do thông tin hay do con người? Những khủng hoảng này thường được giải thích theo 3 mô hình nổi bật:

a. Mô hình công nghệ (Technological Paradigm)

Các kỹ thuật nền tảng số, các thuật toán AI và các hệ thống công nghệ truyền thông được xem là những tác nhân trực tiếp tạo ra những rủi ro, gây xói mòn đời sống xã hội và làm suy yếu các mối quan hệ nhân bản.

Với suy nghĩ này, các giải pháp sẽ tập trung vào việc điều chỉnh, hạn chế hoặc kiểm soát kỹ thuật, với giả định rằng: nếu công cụ được thiết kế hoặc quản lý tốt hơn, vấn đề sẽ được giải quyết.

b. Mô hình thông tin (Informational Paradigm)

Khủng hoảng xã hội được cho là phát sinh từ việc phổ biến những thông tin sai lệch, những tin giả, hoặc các diễn ngôn bóp méo sự thật.

Với nhận định này, giải pháp sẽ được đề xuất xoay quanh việc kiểm chứng thông tin, nâng cao năng lực truyền thông, giáo dục người tiếp nhận và thiết lập các cơ chế kiểm soát nội dung nhằm bảo vệ chân lý và tri thức công cộng.

c. Mô hình quyền lực (Power Paradigm)

Vấn đề sai trái được cho là do các cơ chế quyền lực đang thao túng công nghệ và thông tin, dẫn đến câu hỏi: những thế lực nào đang nắm quyền kiểm soát công nghệ, dữ liệu và diễn ngôn, và họ đang theo đuổi những lợi ích nào?

Giải pháp ở đây sẽ là: minh bạch hóa quyền lực, xây dựng các khuôn khổ pháp lý và đạo đức để bảo vệ tự do và phẩm giá con người trước nguy cơ bị thao túng.

d. Nhận định tổng hợp (theological reflection)

Từ góc nhìn thần học và xã hội, mỗi mô hình trên đều đóng góp một phần quan trọng trong việc nhận diện vấn đề, nhưng không mô hình nào tự nó là đầy đủ. Khi chỉ tập trung vào công cụ, hoặc vào thông tin, hay vào quyền lực mà thôi, sẽ có nguy cơ giản lược thực tại phức tạp của con người.

Cần một cách tiếp cận tích hợp, trong đó công nghệ được hiểu như phương tiện, thông tin như trách nhiệm đối với chân lý, và quyền lực như ơn gọi phục vụ công ích.

Và trên hết, con người – với phẩm giá bất khả xâm phạm – phải luôn là trung tâm và là tiêu chuẩn luân lý tối hậu của mọi tiến bộ, để từ đó tìm ra giải pháp đích thực khi có khủng hoảng truyền thông xảy ra.

4. Khủng hoảng vì thiếu thốn sự thân tình

Khủng hoảng lớn nhất hiện nay chính là: con người hiện đại đang gặp nhiều khó khăn trong việc thiết lập và duy trì những mối quan hệ gần gũi, bền vững và có chiều sâu hiện sinh.

Sự thân tình (intimacy) của con người vốn bao gồm: cảm nhận sự hiện diện ấm áp bên nhau, lắng nghe nhau, với những cảm xúc bộc lộ ra nơi thân thể trước mặt nhau, cùng với những nét yếu đuối nhưng rất thân thương. Sự thân tình hiện sinh ấy đang bị suy yếu trầm trọng trong bối cảnh của đời sống số hóa, với nhịp sống gấp gáp và cá nhân hóa cao độ.

Trước sự thiếu vắng hoặc đổ vỡ của các mối quan hệ thân tình trực tiếp, con người tìm đến mạng xã hội, AI, chatbot… như những thay thế cho sự gần gũi nhân vị. Màn hình trở thành nơi con người tìm kiếm sự chú ý, để được công nhận, được lắng nghe, và có được cảm giác “được kết nối”. Tuy nhiên, ở đây chỉ có sự thân mật mô phỏng (simulated intimacy), mang tính tức thời, nhưng thiếu chiều sâu và tính bền vững.

Công nghệ số không thể thay thế trọn vẹn sự hiện diện mang tính nhập thể. Con người hiện diện bằng toàn bộ bản thân của họ: thân xác, ánh nhìn, cử chỉ, im lặng, sự đồng cảm… Mối tương quan đích thực đòi hỏi phải gặp gỡ trực tiếp và mang tính thân thể. Mọi hình thức kết nối không có sự hiện diện của thân thể, dù hữu ích, vẫn không thể thay thế hoàn toàn sự gặp gỡ sống động giữa người với người.

“Điều gì đang xảy ra với sự thân mật, thân tình của chúng ta?” Câu hỏi này không mang tính hoài niệm hay phê phán đơn thuần, mà là một lời mời gọi suy tư luân lý và mục vụ:

- Liệu công nghệ có đang làm biến dạng cách thức con người yêu thương và gắn bó với nhau không?

- Chúng ta có đang đánh đổi chiều sâu của tương quan để chọn sự tiện lợi và an toàn cảm xúc không?

- Đâu là ranh giới giữa ‘kết nối kỹ thuật số’ và ‘hiệp thông nhân vị’?

Con người ngày càng kết nối nhiều hơn, nhưng sự thân tình thì ngày càng sút giảm. Khủng hoảng vì thiếu sự thân mật không chỉ là vấn đề công nghệ, mà là:

- khủng hoảng của sự hiện diện,

- khủng hoảng của khả năng trao hiến bản thân,

- khủng hoảng của đời sống hiệp thông.

Công nghệ có thể hỗ trợ giao tiếp, nhưng không thể thay thế mối tương quan nhập thể, nơi phẩm giá con người được tôn trọng và tình yêu được thể hiện cách trọn vẹn cả hồn lẫn xác.

“Tiếp xúc ảo không thể thay thế sự tiếp xúc trực tiếp giữa con người với nhau trong mọi cấp độ của đời sống (gia đình, giáo dục, xã hội, chính trị…)” - Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI đã nói như thế trong Sứ điệp Ngày Thế Giới Truyền Thông lần thứ 45. Công nghệ phải đưa đến sự gặp gỡ trực tiếp giữa con người với nhau, chứ không được thay thế sự gặp gỡ ấy.

“Gìn giữ tiếng nói và khuôn mặt của con người” - chủ đề này của sứ điệp Ngày Thế Giới Truyền Thông năm 2026 cũng có cùng một mối quan tâm: không để cho tiếng nói con người bị thuật toán thay thế, không để cho khuôn mặt con người bị avatar che khuất. Công nghệ chỉ thực sự “tốt” khi nó giúp con người được nghe thấy tiếng nói của nhau, được nhìn thấy khuôn mặt của nhau, được nhìn nhận như một con người với trọn vẹn phẩm giá cao cả.

5. Chiến lược bổ sung

Từ khủng hoảng vì thiếu thốn sự thân tình, người ta nghĩ đến ‘Chiến lược bổ sung’ giữa ‘Tiếp xúc kỹ thuật số’, ‘Kết nối kỹ thuật số’ và ‘Hiệp thông tương quan’.

a. Tiếp xúc kỹ thuật số (digital contact)

- Bao gồm: nhắn tin, mạng xã hội, cuộc gọi video, AI, nền tảng số (digital platforms)…

- Đặc trưng: nhanh chóng, tiện lợi, vượt không gian và thời gian;

- Vai trò: mở đầu cho sự gặp gỡ, tạo cơ hội tiếp cận, thông tin, tương tác ban đầu.

Tuy nhiên, đây chỉ là ‘tiếp xúc kỹ thuật số’, chưa phải là tương quan sâu đậm đích thực.

b. Kết nối kỹ thuật số (digital connections)

- Nhấn mạnh đến: mạng lưới, cộng đồng online, sự liên kết giữa nhiều người;

- Giá trị: mở rộng phạm vi cộng đồng, tạo cảm giác “được kết nối”.

Nhưng ‘kết nối kỹ thuật số’ vẫn có nguy cơ: nông cạn, ẩn danh, dễ thay thế…

c. Hiệp thông tương quan (relational communion)

Đây là yếu tố truyền thông mang chiều sâu nhân học và thần học, bao gồm: gặp gỡ, lắng nghe, hiện diện, trao hiến bản thân, đi liền với sự hiện diện của khuôn mặt thật, tiếng nói thật, thân thể thật, trách nhiệm và dấn thân thật sự. Đây là đích điểm của ‘truyền thông nhân vị’.

‘Truyền thông số’ không được thay thế ‘hiệp thông nhân vị’, mà phải bổ trợ và hướng con người đến sự hiệp thông ấy:

- Tiếp xúc kỹ thuật số (Digital Contact): khởi đầu;

- Kết nối kỹ thuật số (Digital Connections): mở rộng;

- Hiệp thông tương quan (Relational Communion): hoàn tất.

Không yếu tố nào trên đây bị loại bỏ, nhưng mỗi yếu tố phải ở đúng vị trí của mình.

Chiến lược truyền thông đúng đắn trong kỷ nguyên số là sử dụng sự ‘tiếp xúc kỹ thuật số’ và ‘kết nối kỹ thuật số’ như những phương tiện bổ trợ, nhằm dẫn con người đến ‘hiệp thông nhân vị’ đích thực, chứ không dừng lại ở chính công nghệ.

6. Thiên Chúa trao ban chính mình

Khi truyền thông cho con người, Thiên Chúa không chỉ gửi đi một sứ điệp. Ngài đã trao ban chính mình. Thiên Chúa không cứu độ con người bằng thông tin, mệnh lệnh hay tín hiệu từ xa, nhưng bằng sự tự hiến trọn vẹn: bước vào lịch sử, chia sẻ thân phận con người:

- Danh xưng Emmanuel tóm gọn toàn bộ mầu nhiệm Nhập Thể: Thiên Chúa không đứng “bên kia màn hình”, không nói từ xa, nhưng ở cùng, ở giữaở trong đời sống con người. Ngài hiện diện thân mật, gặp gỡ và hiệp thông.

- Các Bí tích là sự hiện diện mang tính nhập thể, là cách Thiên Chúa tiếp tục ở cùng con người hôm nay. Bí tích không phải là biểu tượng trừu tượng, nghi thức thuần tinh thần, nhưng là sự hiện diện cụ thể qua dấu chỉ hữu hình (nước, bánh, rượu, cử chỉ, lời nói) mang lại ân sủng vô hình.

Truyền thông Kitô giáo đích thực không dừng ở nội dung sứ điệp (content) hay cam kết (engagement) mà phải hướng tới gặp gỡ biến đổi (encounter).

7. ‘Ngữ cảnh cao’ của văn hóa Á châu

Châu Á có nền văn hóa ‘ngữ cảnh cao’ (high-context). Trong nền văn hóa này, ý nghĩa không nằm chủ yếu ở lời nói, mà ở mối quan hệ, bối cảnh, thái độ, và lịch sử tương tác: Người châu Á “đọc con người” trước khi “đọc sứ điệp”.

Vì thế, điều quyết định không phải là nói gì trước, mà là ai nói và nói trong mối quan hệ nào.

Trong bối cảnh nền văn hóa này:

a. Truyền giáo là xây dựng tương quan, chứ không phải là thực hiện giao dịch

- Giao dịch (transaction) là đưa ra sứ điệp và mong được phản hồi.

- Tương quan (relation) là hiện diện, đồng hành và xây dựng niềm tin tưởng.

Đức tin được truyền đạt qua đời sống và mối quan hệ, trước khi được giải thích bằng lời nói. Mối quan hệ và sự tin tưởng phải có trước, thì thông điệp mới được lắng nghe. Khi chưa có niềm tin tưởng, thì thông điệp dù đúng cũng bị khước từ. Khi đã có tương quan tốt rồi, thông điệp dù chưa hoàn hảo vẫn được đón nhận. Ở châu Á, người ta tin vào bản thân một con người, trước khi tin vào điều người đó nói.

b. ‘Truyền thông tương quan’ đi trước ‘truyền thông thuyết phục’

- ‘Truyền thông tương quan’ là lắng nghe, đối thoại và hiện diện.

- ‘Truyền thông thuyết phục’ là giải thích, thuyết phục, kêu gọi đáp trả.

Không có ‘truyền thông tương quan’ tốt đẹp đi trước, thì việc ‘thuyết phục’ sẽ bị xem là áp đặt, và ‘lý luận’ đưa ra sẽ mang nét đe dọa vì có vẻ muốn làm đảo lộn cách sống hiện tại của người nghe.

c. Kinh nghiệm sống đi trước lời lẽ hùng biện

Thông điệp Kitô giáo không được tiếp nhận trước hết như lý thuyết mà như một kinh nghiệm sống.

8. Trí tuệ văn hóa (Cultural Intelligence)

Trong thời đại AI (trí tuệ nhân tạo) với vô số những ứng dụng của nó, người ta lại cần phải nghĩ đến một dạng ‘trí tuệ’ quan trọng khác, giúp cư xử tử tế, ứng xử có văn hóa, tạo được tương quan tốt đẹp với người khác, được gọi là ‘trí tuệ văn hóa’.

‘Trí tuệ văn hóa’ bao gồm: kể chuyện, giữ thể diện, và lắng nghe cách đồng cảm. Đây là 3 chìa khóa của truyền thông trong văn hóa Á Đông:

a. Kể chuyện (stories)

Những câu chuyện truyền tải được chân lý mà không đối đầu, sẽ chạm đến cảm xúc và ký ức tập thể. Đức tin cần được chia sẻ như một câu chuyện đã được sống, được trải nghiệm.

b. Giữ thể diện (save face)

Tránh làm người khác xấu hổ vì bị thua lý, bị mất danh dự. Chân lý được trao ban không được phép làm tổn thương nhân phẩm của tha nhân.

c. Lắng nghe trong sự đồng cảm (empathic listening)

Không chỉ nghe để trả lời mà nghe để hiểu nỗi sợ, hiểu ký ức văn hóa, và hiểu cả những gì chưa được nói ra. Đây là nền tảng của niềm tin tưởng giữa người với người.

Ba chìa khóa của dạng ‘trí tuệ có văn hóa’ này có khả năng truyền thông sự thân tình và đặc biệt cần thiết cho công cuộc truyền thông Tin Mừng.

9. Yêu thương là chấp nhận trở nên yếu đuối

Sứ mạng truyền thông sự thân tình phát xuất từ tình yêu thương. Mà yêu thương là chấp nhận trở nên yếu đuối. Câu nói ”To love at all is to be vulnerable” của C. S. Lewis (trong The Four Loves) là một trong những mệnh đề sâu sắc nhất về tình yêu trong nhân học và thần học Kitô giáo.

Hễ đã yêu thì tất yếu phải trở nên mong manh và dễ bị tổn thương. Không có tình yêu nào an toàn tuyệt đối, bởi vì tình yêu không được phép dùng sức mạnh mà cưỡng bách người khác, nhưng đòi hỏi phải tôn trọng sự tự do của người khác, để mở lòng ra, cho phép người khác có thể chạm vào đời mình hoặc từ chối mình, từ bỏ sự kiểm soát tuyệt đối, chấp nhận rằng người mình yêu có thể hiểu lầm mình, làm mình đau và chấp nhận rủi ro mất mát. Nếu ta muốn không bao giờ bị tổn thương, thì giải pháp duy nhất là đừng yêu, nhưng khi đó, ta cũng đánh mất chính nhân tính và xã hội tính của mình.

Thiên Chúa vì yêu con người, đã chấp nhận trở nên yếu đuối cách tột độ nơi máng cỏ và nơi thập giá. Vì thế, yêu mà không sẵn sàng trở nên mong manh yếu đuối là không yêu theo cách của Thiên Chúa. Khủng hoảng của sự thân tình sẽ xuất hiện khi con người sợ sự mong manhchọn an toàn cảm xúc, chọn sống như công nghệ và máy móc để kiểm soát tha nhân cách cứng nhắc. Yêu thương như thế sẽ là xúc phạm, là phá hủy chính tình yêu thương.

Yêu thương là chấp nhận rủi ro, chấp nhận bị tổn thương, chấp nhận trở nên yếu đuối mong manh, để có thể tự do đến với nhau, chấp nhận nhau mà hiệp thông thật sự với nhau, chứ không chiếm hữu nhau với sức mạnh như chiếm hữu một đồ vật. Và chấp nhận trở nên yếu đuối mong manh chính là con đường Thiên Chúa đã chọn.

10. Dấn thân sống thân tình và phân định

Nhân dịp kỷ niệm 25 năm tử đạo của Chân phước Pino Puglisi (15-9-2018), Đức Giáo hoàng Phanxicô đã phát biểu:

Chúng ta cần đi xuống tận đêm tối sâu thẳm, nhưng không để mình bị nhấn chìm và mất phương hướng. Chúng ta cần lắng nghe những giấc mơ của con người, nhưng không để mình bị mê hoặc; chia sẻ những thất vọng của họ, nhưng không để mình rơi vào tuyệt vọng; cảm thông với những người đang tan vỡ cõi lòng, nhưng không đánh mất sức mạnh và căn tính của chính mình.”

Đây là một bản tổng hợp rất sâu sắc về linh đạo dấn thân Kitô giáo, đặc biệt cho những ai muốn đồng hành với nhưng người đang đau khổ, đang rơi vào khủng hoảng và đổ vỡ, để cảm thông, hiệp thông và thể hiện sự thân tình sâu sắc mà những con người khốn khổ ấy đang mong đợi.

Ý nghĩa của câu nói này có thể được khai triển theo từng câu, nhưng tất cả đều xoay quanh sự căng thẳng đầy tính sáng tạo giữa dấn thân và phân định:

a. “Chúng ta cần đi xuống tận đêm tối sâu thẳm, nhưng không để mình bị nhấn chìm và mất phương hướng”: Dám bước vào thực tại của bạo lực, nghèo đói, tội lỗi, tuyệt vọng, chứ không đứng từ xa để phán xét; nhưng không để bóng tối nuốt chửng chính mình, khiến mình đánh mất ơn gọi và chuẩn mực luân lý. Đây là linh đạo Nhập Thể: ở cùng, nhưng không bị đồng hóa với sự dữ.

b. “Chúng ta cần lắng nghe những giấc mơ của con người, nhưng không để mình bị mê hoặc”: Lắng nghe khát vọng để thấu hiểu con người từ bên trong; nhưng không đánh mất sự phân định, không chạy theo ảo tưởng, không chạy theo ý thức hệ hay cảm xúc nhất thời. Đây là sự khôn ngoan mục vụ: cảm thông mà không mù quáng.

c. “Chia sẻ những thất vọng của họ, nhưng không để mình rơi vào tuyệt vọng”: Đồng hành thật sự nghĩa là mang lấy nỗi buồn của người khác; nhưng không trở thành người mất hy vọng, để có thể mang hy vọng và niềm vui trở lại cho họ.

d. “Cảm thông với những người đang tan vỡ cõi lòng, nhưng không đánh mất sức mạnh và căn tính của chính mình”: Chia sẻ những khốn khó rã rời của họ, nhưng vẫn giữ vững sức mạnh thiêng liêng, giữ vững căn tính và đức tin của mình để có thể hàn gắn và chữa lành cho họ.

Yêu thương và thông cảm đòi hỏi phải chấp nhận trở nên yếu đuối mong manhnhưng không bị sụp đổ. Mong manh không đồng nghĩa với đánh mất căn tính.

11. Kết luận: Sứ mạng truyền thông sự thân tình trong thời đại AI

AI và truyền thông hiện nay đang tạo ra một môi trường quá tải cảm xúc (emotional overload) nhưng lại thiếu thốn sự thân tình đích thực. Con người liên tục tiếp xúc với đau khổ, khủng hoảng, phẫn nộ, sợ hãi và kỳ vọng, có nguy cơ dẫn đến kiệt quệ nội tâm, để cuối cùng lại trở nên vô cảm như máy móc.

Truyền thông và AI được mời gọi trở thành phương tiện chuẩn bị cho sự gặp gỡ thân thiện, chứ không phải là không gian tiêu thụ cảm xúc cách vô hạn và máy móc như thế.

Cộng đoàn Kitô hữu được mời gọi truyền thông sự thân tình, yêu thương dịu dàng mong manh nhưng không tan vỡ, đồng hành cách trung thành mà không đánh mất chính mình. Nhờ đó, Tin Mừng có thể chạm đến tha nhân, không phải như một thông điệp áp đặt, mà như một sự hiện diện thân thương và chữa lành.

Tác giả: Edwin Lopez

Lm. Giuse Vi Hữu ghi nhận

Nguồn: hdgmvietnam.com